méticuleusement
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ:
- (Một cách) tỉ mỉ, cẩn thận, kỹ lưỡng: Diễn tả một hành động được thực hiện với sự chú ý cao độ đến từng chi tiết nhỏ nhất, không bỏ sót điều gì.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- L'archéologue a nettoyé méticuleusement chaque fragment de poterie. (Nhà khảo cổ đã làm sạch một cách tỉ mỉ từng mảnh gốm.)
- Elle prépare ses cours très méticuleusement. (Cô ấy chuẩn bị bài giảng rất kỹ lưỡng.)
- Il a examiné le contrat méticuleusement avant de le signer. (Anh ấy đã xem xét hợp đồng một cách cẩn thận trước khi ký.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Agir méticuleusement": Hành động một cách tỉ mỉ, chu đáo.
- Pour réussir cette expérience, il faut agir méticuleusement. (Để thí nghiệm này thành công, cần phải hành động một cách tỉ mỉ.)
- "Être méticuleusement propre": Sạch sẽ một cách kỹ lưỡng (đến từng ngóc ngách).
- Sa cuisine est toujours méticuleusement propre. (Căn bếp của cô ấy luôn sạch sẽ một cách kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
- Méticuleux, méticuleuse (tính từ): tỉ mỉ, cẩn thận, kỹ lưỡng.
- Un artisan méticuleux. (Một người thợ thủ công tỉ mỉ.)
- Méticulosité (danh từ giống cái): tính tỉ mỉ, sự kỹ lưỡng.
- La méticulosité de son travail est impressionnante. (Sự kỹ lưỡng trong công việc của anh ấy thật đáng ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Soigneusement: (một cách) cẩn thận, chu đáo.
- Minutieusement: (một cách) tỉ mỉ, chi tiết (nhấn mạnh vào việc xem xét từng chi tiết nhỏ).
- Scrupuleusement: (một cách) cẩn thận, tỉ mỉ, với lương tâm và trách nhiệm cao.
Từ trái nghĩa
- Négligemment: (một cách) cẩu thả, qua loa.
- Vite fait: (một cách) làm nhanh, làm cho xong.
- Approximativement: (một cách) ước chừng, gần đúng, không chính xác.