métonymique

Học thuật
Thân thiện
métonymique

L'élève dessine une voile pour représenter un bateau, illustrant ainsi un rapport métonymique.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • (Thuộc về) Hoán dụ: Chỉ tính chất của một từ hoặc cụm từ được sử dụng theo phép hoán dụ, một biện pháp tu từ trong đó tên gọi của một sự vật, khái niệm này được dùng để gọi tên một sự vật, khái niệm khác dựa trên mối quan hệ gần gũi, tiếp cận (ví dụ: bộ phận - toàn thể, nguyên nhân - kết quả, vật chứa - vật được chứa).
    • tính chất hoán dụ: Mô tả một cách diễn đạt hoặc một mối liên hệ mang đặc điểm của phép hoán dụ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • L'expression "boire un verre" est une expression métonymique. (Cụm từ "uống một cốc" là một cụm từ hoán dụ.)
    • Dans la phrase "Les voiles approchent", "voiles" est une utilisation métonymique pour désigner les bateaux. (Trong câu "Những cánh buồn đang đến gần", "voiles" (buồm) là một cách dùng hoán dụ để chỉ những con tàu.)
    • Il a analysé le rapport métonymique entre la couronne et la monarchie. (Anh ấy đã phân tích mối quan hệ hoán dụ giữa vương miện chế độ quân chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Relation métonymique": Quan hệ hoán dụ. Chỉ mối liên hệ logic cho phép hình thành phép hoán dụ.

    • La relation métonymique entre un auteur et ses œuvres est courante. (Quan hệ hoán dụ giữa một tác giả các tác phẩm của ông taphổ biến.)
  • "Sens métonymique": Nghĩa hoán dụ. Chỉ nghĩa của từ được tạo ra thông qua phép hoán dụ.

    • Le mot "bouteille" peut prendre un sens métonymique pour désigner l'alcool qu'elle contient. (Từ "chai" có thể mang nghĩa hoán dụ để chỉ chất rượu bên trong .)
Biến thể từ gần giống
  • Métonymie (danh từ giống cái): Phép hoán dụ.

    • La métonymie est une figure de style importante. (Hoán dụmột biện pháp tu từ quan trọng.)
  • Métonymiquement (trạng từ): Một cách hoán dụ.

    • Le mot est utilisé métonymiquement dans ce contexte. (Từ này được dùng một cách hoán dụ trong ngữ cảnh này.)
Từ đồng nghĩa
  • Tropologique (tính từ): (Thuộc về) Tu từ học, tính chất chuyển nghĩa (nghĩa rộng hơn, bao gồm cả ẩn dụ hoán dụ).
  • Figuré (tính từ): Bóng, nghĩa bóng, chuyển nghĩa (đối lập với "nghĩa đen").
Từ trái nghĩa
  • Littéral (tính từ): Đen, nghĩa đen.
    • Le sens littéral d'un mot s'oppose souvent à son sens métonymique. (Nghĩa đen của một từ thường đối lập với nghĩa hoán dụ của .)
Thành ngữ hoặc cách diễn đạt liên quan
  • Par métonymie: Bằng phép hoán dụ, theo lối hoán dụ. Cụm trạng từ thường dùng để giải thích một cách dùng từ.
    • "L'Élysée" désigne, par métonymie, la présidence de la République française. ("Điện Élysée" dùng để chỉ, theo lối hoán dụ, chức vụ tổng thống Cộng hòa Pháp.)
métonymique

L'élève dessine une voile pour représenter un bateau, illustrant ainsi un rapport métonymique.

tính từ
  1. (văn học) hoán dụ