mê say

Học thuật
Thân thiện
mê say

Cô ấy mê say đọc một cuốn sách trên ghế sofa.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Trạng thái bị cuốn hút, yêu thích đến mức quên hết mọi thứ xung quanh: "Mê say" diễn tả cảm xúc đắm chìm, tập trung cao độ đầy hứng thú vào một đối tượng, công việc hoặc hoạt động nào đó.
    • Trạng thái ngây ngất, rung động sâu sắc trước cái đẹp hoặc một cảm xúc mãnh liệt: "Mê say" cũng có thể chỉ sự rung cảm, say đắm trước vẻ đẹp nghệ thuật, âm nhạc hoặc một cảnh tượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • ấy một giọng hát khiến người nghe phải mê say. (Giọng hát của ấy tạo ra sự cuốn hút, ngây ngất cho thính giả.)
    • Anh ấy làm việc với một thái độ mê say hiếm thấy. (Anh ấy làm việc với sự tập trung đam mê rất cao.)
    • Khán giả lắng nghe mê say bản giao hưởng. (Khán giả chăm chú, đắm chìm trong bản nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Dùng như bổ ngữ cho động từ: Thường đi sau các động từ chỉ trạng thái như "nghe", "nhìn", "đọc", "làm" để nhấn mạnh mức độ đắm chìm.
    • Cậu đọc mê say cuốn truyện tranh. (Cậu đọc cuốn truyện với sự tập trung thích thú cao độ.)
  • Kết hợp với danh từ chỉ cảm xúc: Có thể dùng để bổ nghĩa cho các danh từ như "ánh mắt", "nụ cười", "giọng nói".
    • Ánh mắt mê say của người nghệ sĩ khi đứng trước bức tranh. (Ánh mắt thể hiện sự say đắm, ngưỡng mộ.)
Biến thể từ gần giống
  • Say mê (động từ/tính từ): từ đồng nghĩa, có thể dùng thay thế cho "mê say" trong hầu hết ngữ cảnh. "Say mê" thường nhấn mạnh hơn đến khía cạnh đam mê, yêu thích lâu dài.
    • Anh ấy say mê nghiên cứu khoa học.
  • đắm (tính từ): sắc thái mạnh hơn, thường dùng cho tình cảm mãnh liệt, có thể mang hàm ý thiếu sáng suốt.
    • Một tình yêu đắm.
Từ đồng nghĩa
  • Đam mê: Thể hiện sự yêu thích, dành hết tâm huyết cho một lĩnh vực (thường dùng như danh từ).
  • Say sưa: Nhấn mạnh trạng thái đang tập trung, hứng thú làm một việc đó (thường dùng như tính từ/trạng từ).
  • Ngây ngất: Nhấn mạnh cảm xúc vui sướng, rung động tột độ trước cái đẹp.
Từ trái nghĩa
  • Chán ngán: Cảm thấy nhàm chán, không còn hứng thú.
  • Hờ hững: Thờ ơ, không quan tâm, không để ý đến.
  • Lãnh đạm: Thái độ lạnh nhạt, thiếu nhiệt tình.
Thành ngữ liên quan
  • Mê say như điếu đổ: Thành ngữ so sánh, diễn tả sự mê say, đắm đuối đến mức không còn biết khác (giống như người nghiện thuốc phiện).
    • Cậu ấy yêu ấy mê say như điếu đổ.
mê say

Cô ấy mê say đọc một cuốn sách trên ghế sofa.

  1. Nh. Say mê.