mê-ga-mét
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ: - Đơn vị đo độ dài: Một đơn vị đo lường trong hệ mét, tương đương với một triệu mét. Từ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực khoa học, đặc biệt là khi đo bước sóng điện từ hoặc các khoảng cách rất lớn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bước sóng của tín hiệu vô tuyến đó là 2 mê-ga-mét.
- Khoảng cách từ Trái Đất đến Mặt Trăng vào khoảng 384,4 mê-ga-mét.
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong đo đạc khoa học: "Mê-ga-mét" thường xuất hiện trong các báo cáo kỹ thuật, vật lý hoặc thiên văn học để biểu thị các đại lượng rất lớn một cách chính xác.
- Các nhà khoa học đo bán kính quỹ đạo bằng đơn vị mê-ga-mét.
Biến thể và từ gần giống
- Mm (viết tắt): Cách viết tắt thông dụng của "mê-ga-mét".
- Kilômét (km): Đơn vị đo nhỏ hơn, bằng một phần nghìn của mê-ga-mét (1 Mm = 1000 km).
- Mét (m): Đơn vị đo cơ bản, nhỏ hơn rất nhiều (1 Mm = 1.000.000 m).
Từ đồng nghĩa
- Một triệu mét: Cách giải thích bằng lời cho đơn vị này.
Lưu ý sử dụng
- Từ này là một danh từ ghép từ tiền tố "mê-ga-" (có nghĩa là một triệu) và đơn vị "mét". Nó tuân theo quy tắc đặt tên đơn vị trong hệ đo lường quốc tế (SI).
- Trong văn nói thông thường, các đơn vị như "kilômét" phổ biến hơn. "Mê-ga-mét" chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc kỹ thuật chuyên sâu.
- Đơn vị đo làn sóng điện, bằng một triệu mét.