mên mến

mên mến

Cô ấy nhìn đứa trẻ bằng ánh mắt mên mến.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Cảm thấy yêu thương, quý mến một cách nhẹ nhàng, sâu lắng: "mên mến" diễn tả tình cảm trìu mến, dịu dàng, thường dùng trong văn chương hoặc khẩu ngữ để nhấn mạnh sự thương yêu tha thiết nhưng không mãnh liệt.
    • Gần nghĩa với "mến" nhưng mang sắc thái tình cảm nhẹ nhàng hơn: "mên mến" thường được dùng để chỉ tình cảm yêu thương dành cho người thân, bạn hoặc những điều gần gũi.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Tôi mên mến ấy từ cái nhìn đầu tiên. (Tôi cảm thấy yêu thương nhẹ nhàng, sâu lắng với ấy ngay từ lần đầu gặp.)
    • Những kỷ niệm tuổi thơ khiến lòng tôi mên mến quê hương. (Những ký ức xưa làm tôi luôn thương nhớ quê nhà một cách dịu dàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mên mến trong lòng": trạng thái xúc động nhẹ, tình cảm thương yêu âm thầm.
    • Nghe giọng nói ấy, lòng tôi bỗng mên mến không nguôi. (Nghe giọng nói đó, tôi cảm thấy thương yêu da diết, không thể dứt.)
Biến thể từ gần giống
  • Mến (động từ): yêu thương, quý trọng (thường mạnh mẽ hơn "mên mến").

    • Tôi mến anh ấy tính chân thật. (Tôi quý trọng anh ấy sự chân thật.)
  • Mến thương (động từ): yêu thương, gắn bó sâu sắc.

    • Mến thương cha mẹ bổn phận của con cái. (Yêu thương cha mẹ trách nhiệm của con cái.)
Từ đồng nghĩa
  • Yêu quý: tình cảm tốt đẹp, trân trọng.
  • Trìu mến: thể hiện tình cảm dịu dàng, âu yếm.
  • Thương nhớ: vừa yêu thương vừa mong nhớ.
Thành ngữ liên quan
  • Mên mến như ruột thịt: tình cảm thương yêu sâu đậm như người trong gia đình.
    • không cùng huyết thống, họ vẫn mên mến nhau như ruột thịt. ( không quan hệ máu mủ, họ vẫn yêu thương nhau như người thân.)