mìn muỗi

Học thuật
Thân thiện
mìn muỗi

Một người lính cẩn thận tránh mìn muỗi trên đường mòn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mìn muỗi một loại mìn chống bộ binh cỡ nhỏ, thường được chôn hoặc cài đặt trên các tuyến đường, lối đi đối phương có thể sử dụng. Tên gọi "muỗi" ám chỉ kích thước nhỏ khả năng gây hại của , tương tự như loài côn trùng này.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Bộ đội công binh đã phát hiện vô hiệu hóa một quả mìn muỗi trên đường mòn.
    • Mìn muỗi khí nguy hiểm, thường gây thương vong cho binh lính hoặc dân thường.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bãi mìn muỗi": một khu vực được rải hoặc cài đặt nhiều mìn muỗi.
    • Đơn vị tiên phong phải thận trọng né tránh bãi mìn muỗi của địch.
Biến thể từ liên quan
  • Mìn: Danh từ chung chỉ các loại khí nổ được cài đặt để phát nổ khi tác động.
  • Mìn chống tăng: Loại mìn cỡ lớn, chuyên dùng để phá hủy xe tăng, thiết giáp.
  • Mìn bẫy (booby trap): Các loại mìn hoặc vật nổ được ngụy trang tinh vi nhằm đánh lừa gây bất ngờ cho đối phương.
Từ đồng nghĩa
  • Mìn bộ binh: Cách gọi khác để chỉ các loại mìn cỡ nhỏ chuyên chống lại lực lượng bộ binh, trong đó bao gồm mìn muỗi.
Lưu ý
  • Thuật ngữ "mìn muỗi" mang tính chuyên ngành quân sự, thường xuất hiện trong các văn bản, báo cáo hoặc hồi ký chiến tranh. Trong đời sống dân sự hiện đại, từ này ít được sử dụng trừ trong các bối cảnh nói về lịch sử, phá bom mìn hoặc giáo dục về hậu quả chiến tranh.
mìn muỗi

Một người lính cẩn thận tránh mìn muỗi trên đường mòn.

  1. Thứ mìn nhỏ cài trên đường đi của địch.