mông quạnh
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Mông mênh và quạnh quẽ: "Mông quạnh" là một từ ghép mô tả cảnh tượng rộng lớn, bao la (mông mênh) đồng thời vắng vẻ, hiu quạnh, thiếu sự sống hoặc dấu vết con người. Từ này thường dùng để miêu tả không gian thiên nhiên hoang vu, trống trải và gợi cảm giác cô đơn, lạnh lẽo.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cánh đồng chiều tà trông thật mông quạnh. (Cánh đồng lúc chiều tà trông rộng lớn và hiu quạnh.)
- Sau trận dịch, cả làng trở nên mông quạnh, không một bóng người. (Sau trận dịch, cả ngôi làng trở nên hoang vắng và quạnh hiu, không có một bóng người.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đồng không mông quạnh": Thành ngữ cố định, dùng để miêu tả một cánh đồng hoang vắng, trống trải, không có người qua lại.
- Chiến trường xưa giờ chỉ còn là đồng không mông quạnh. (Chiến trường ngày trước giờ chỉ còn là một vùng đất hoang vu, trống vắng.)
Biến thể và từ gần giống
- Mông mênh (tính từ): Rộng lớn, bao la, không thấy bờ bến.
- Biển cả mông mênh. (Biển cả rộng lớn bao la.)
- Quạnh quẽ (tính từ): Vắng vẻ, hiu quạnh, gợi cảm giác cô đơn.
- Con đường làng quạnh quẽ trong đêm. (Con đường làng vắng vẻ trong đêm.)
- Hoang vu (tính từ): Hoang dại, vắng vẻ, chưa có dấu vết khai phá của con người.
- Hiu quạnh (tính từ): Vắng lặng và buồn bã, gợi cảm giác cô đơn.
Từ đồng nghĩa
- Hoang vắng: Vắng vẻ và hoang sơ.
- Vắng teo: Rất vắng vẻ, không có một bóng người.
- Hiu hắt: Vắng vẻ và có phần buồn bã, lạnh lẽo.
Lưu ý sử dụng
- "Mông quạnh" là một từ có sắc thái biểu cảm mạnh, thường dùng trong văn chương, thơ ca hoặc lối diễn đạt giàu hình ảnh để tả cảnh và gợi tâm trạng. Ít dùng trong ngữ cảnh giao tiếp thông thường hàng ngày.
- Từ này thường đi kèm để miêu tả các địa danh như: cánh đồng, bãi đất, vùng ngoại ô, chiến trường cũ, làng mạc bỏ hoang.
- tt Mông mênh và quạnh quẽ: Đồng không mông quạnh (tng).