mùa hạ

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Mùa trong năm, sau mùa xuân trước mùa thu: "mùa hạ" một trong bốn mùa (xuân, hạ, thu, đông), thường thời tiết nóng bức nhất trong năm. Ở vùng nhiệt đới, đây mùa nắng gay gắt, mưa nhiều.
    • Khoảng thời gian đặc trưng bởi sự nóng nực sự sống phát triển mạnh: "mùa hạ" còn gợi lên hình ảnh cây cối xanh tươi, hoa trái đơm bông kết trái.
dụ sử dụng
  • (Mùa nóng bắt đầu từ tháng 4 hoặc tháng 5.)
  • (Mùa hạ gắn liền với kỳ nghỉ học.)
  • (Mưa mùa hạ thường đến bất chợt mau tạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mùa hạ xanh": cách nói ẩn dụ chỉ mùa hạ với cây cối um tùm, sức sống mãnh liệt.

    • Những cánh đồng lúa chín vàng dưới nắng mùa hạ xanh. (Hình ảnh thơ mộng của mùa hạ.)
  • "nắng mùa hạ": ánh nắng mạnh mẽ, gay gắt đặc trưng của mùa này.

    • Nắng mùa hạ như đổ lửa xuống mặt đường. (Cường độ nắng rất cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Hạ (danh từ): dạng rút gọn của "mùa hạ" trong văn chương hoặc từ ghép.

    • Tiết hạ chí ngày dài nhất trong năm. (Hạ chí: điểm giữa mùa hạ.)
  • Mùa (danh từ): từ đồng nghĩa phổ biến hơn trong khẩu ngữ, chỉ cùng một mùa.

    • Mùa năm ngoái tôi đi biển. (Mùa = mùa hạ.)
  • Mùa đông (danh từ): mùa trái ngược với mùa hạ, thời tiết lạnh giá.

    • Mùa đông lạnh lẽo khác hẳn mùa hạ nóng nực.
Từ đồng nghĩa
  • Mùa : từ thông dụng nhất, dùng trong cả văn nói văn viết.
  • Hạ: từ Hán Việt, thường xuất hiện trong thơ ca, văn học hoặc từ ghép (hạ chí, hạ phong).
Thành ngữ liên quan
  • Nắng mùa hạ, mưa mùa đông: chỉ sự thay đổi thời tiết theo mùa, hoặc ẩn dụ về sự luân phiên trong cuộc sống.

    • Cuộc đời như nắng mùa hạ, mưa mùa đông, lúc thịnh lúc suy. (Sự thay đổi không ngừng.)
  • Mùa hạ của tuổi trẻ: ẩn dụ chỉ thời thanh xuân rực rỡ, nhiệt huyết.

    • Đó mùa hạ của tuổi trẻ, đầy ắp kỷ niệm. (Thời gian đẹp nhất của đời người.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "mùa hạ"

mùa hạ
Hoa phượng nở đỏ rực báo hiệu mùa hạ.