mú
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bộ phận trên cơ thể người hoặc động vật: "mú" chỉ phần thịt tròn, đầy đặn, thường nằm ở má hoặc các vùng khác trên cơ thể, tạo nên vẻ ngoài mũm mĩm.
- (Động vật học) Cá mú: "mú" là tên gọi chung cho một số loài cá biển thuộc họ Cá mú (Serranidae), có thân hình chắc, thịt ngon, thường sống ở vùng biển nhiệt đới.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (bộ phận cơ thể):
- Đứa bé có hai má mú lúm đồng tiền trông rất đáng yêu. (Má của đứa bé tròn trịa, có lúm đồng tiền.)
- Ông cụ cười, hai mú thịt trên gò má nhô lên. (Khi ông cụ cười, phần thịt đầy đặn trên má nổi rõ.)
Danh từ (loài cá):
- Cá mú là món đặc sản nổi tiếng ở vùng biển miền Trung. (Cá mú là loại cá được ưa chuộng vì thịt thơm ngon.)
- Ngư dân vừa đánh bắt được một con cá mú nặng gần 10 kg. (Ngư dân bắt được một con cá mú lớn, có giá trị kinh tế cao.)
Các cách sử dụng nâng cao
"mú mỡ": phần thịt mỡ dày, đầy đặn trên cơ thể.
- Sau Tết, anh ấy xuất hiện thêm vài mú mỡ ở bụng. (Sau kỳ nghỉ, anh ấy tăng cân, thấy rõ lớp mỡ dày.)
"mú má": phần thịt tròn trên má.
- Cô ấy có đôi má lúm đồng tiền, mú má cao. (Cô ấy có gương mặt dễ thương với phần má nổi rõ.)
Biến thể và từ gần giống
Múp (tính từ): tròn trịa, mũm mĩm — thường dùng để mô tả vẻ ngoài.
- Bé gái trông rất múp máp. (Bé gái có thân hình tròn trĩnh, đáng yêu.)
Cá mú: tên gọi cụ thể cho loài cá mú.
- Cá mú chấm cam là loại cá quý hiếm. (Một loài cá mú có giá trị cao.)
Từ đồng nghĩa
- Thịt (trên má): phần thịt mềm, đầy đặn trên gò má.
- Cá song: tên gọi khác của cá mú ở một số vùng.
- Cá song nướng muối ớt là món khoái khẩu. (Cá song là loại cá tương tự cá mú.)
Thành ngữ liên quan
- Mú như trái bầu: mô tả khuôn mặt hoặc cơ thể tròn trịa, đầy đặn.
- Anh ta có khuôn mặt mú như trái bầu. (Anh ta có gương mặt bầu bĩnh, tròn trịa.)