mûrisserie

Học thuật
Thân thiện
mûrisserie

Les bananes sont placées dans la mûrisserie pour qu'elles jaunissent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nơi rấm quả: Một cơ sở hoặc khu vực chuyên dụng, thườngmột nhà kho hoặc phòng kiểm soát nhiệt độ độ ẩm, được sử dụng để làm chín trái cây một cách nhân tạo sau khi thu hoạch.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • Les bananes sont transportées vers la mûrisserie avant d'être vendues. (Những quả chuối được vận chuyển đến nơi rấm quả trước khi được bán ra.)
    • La mûrisserie utilise de l'éthylène pour accélérer le processus de maturation. (Nơi rấm quả sử dụng khí ethylene để đẩy nhanh quá trình chín.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh nông nghiệp, công nghiệp thực phẩm logistics. mô tả một bước quan trọng trong chuỗi cung ứng để đảm bảo trái cây đến tay người tiêu dùngđộ chín phù hợp.
Biến thể từ gần giống
  • Mûrir (động từ): chín, làm cho chín.
    • Il faut laisser les fruits mûrir au soleil. (Cần để trái cây chín dưới nắng.)
  • Maturation (danh từ giống cái): sự chín, quá trình chín.
  • Chambre de maturation (cụm danh từ): phòng làm chín (cùng nghĩa với "mûrisserie").
Từ đồng nghĩa
  • Chambre de maturation: phòng làm chín.
  • Entrepôt de maturation: kho làm chín.
Lưu ý
  • Từ này rất chuyên ngành ít khi xuất hiện trong hội thoại hàng ngày. chủ yếu được dùng trong các báo cáo kỹ thuật, tài liệu ngành nông nghiệp hoặc mô tả quy trình sản xuất.
mûrisserie

Les bananes sont placées dans la mûrisserie pour qu'elles jaunissent.

danh từ giống cái
  1. nơi rấm quả