măn mẳn
Định nghĩa
- Tính từ:
- Hơi mặn, có vị mặn nhẹ: "măn mẳn" chỉ vị mặn ở mức độ vừa phải, không quá mặn, thường dùng để miêu tả thức ăn hoặc nước có độ mặn dịu.
- Gợi cảm giác mặn mà, đậm đà: Trong một số ngữ cảnh, "măn mẳn" còn mang sắc thái tích cực, chỉ vị mặn dễ chịu, làm tăng hương vị.
Ví dụ sử dụng
- (Món canh có vị mặn nhẹ, vừa ăn.)
- (Nước biển có độ mặn vừa phải, dễ chịu.)
- (Cô ấy thích nước mắm có vị mặn nhẹ để chấm rau.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "măn mẳn" (trong ẩm thực): dùng để chỉ độ mặn lý tưởng, không quá mặn cũng không quá nhạt, thường được khen ngợi.
- Bát phở này nước dùng măn mẳn, thơm ngon. (Nước dùng có vị mặn vừa phải, hài hòa.)
- "măn mẳn" (trong so sánh): đôi khi được dùng để miêu tả cảm giác hoặc trạng thái tương tự như vị mặn nhẹ.
- Giọng nói của bà ấy nghe măn mẳn, dễ nghe. (Giọng nói có âm sắc dịu dàng, dễ chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Mẳn (tính từ): mặn vừa phải, là dạng rút gọn của "măn mẳn".
- Nước chấm này mẳn quá, thêm chút đường. (Nước chấm hơi mặn, cần thêm đường.)
Mặn (tính từ): có vị của muối, trái ngược với nhạt.
- Món này mặn quá, khó ăn. (Món ăn có nhiều muối, không ngon.)
Lợ (tính từ): hơi mặn, thường dùng cho nước hoặc thức ăn có độ mặn nhẹ.
- Nước giếng này hơi lợ, không uống được. (Nước có vị mặn nhẹ, không thích hợp để uống.)
Từ đồng nghĩa
- Hơi mặn: chỉ mức độ mặn thấp.
- Mặn nhẹ: mặn ở mức độ vừa phải.
- Lợ mợ: (phương ngữ) hơi mặn, có vị mặn nhẹ.
Thành ngữ liên quan
- (Không có thành ngữ phổ biến với từ "măn mẳn".)