măng-sông
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Một loại ống tết bằng sợi có thấm muối kim loại: Đây là một bộ phận của đèn, thường được làm từ sợi vải hoặc sợi amiăng tết lại, có tẩm muối của các kim loại đất hiếm. Khi được úp lên ngọn lửa, nó sẽ phát ra ánh sáng rất mạnh và trắng do hiện tượng phát quang.
- Bộ phận của đèn dầu, đèn khí đốt: "Măng-sông" là tên gọi của phần bao (manchon) trong các loại đèn thắp bằng ét-xăng (xăng), dầu hỏa hoặc khí đốt, có nhiệm vụ khuếch đại và làm sáng tỏ ánh sáng từ ngọn lửa.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Chiếc đèn dầu cũ vẫn còn nguyên cái măng-sông. (Chiếc đèn dầu cũ vẫn còn nguyên cái bao đèn.)
- Ánh sáng từ đèn măng-sông rất chói và trắng. (Ánh sáng từ đèn có bao đèn rất chói và trắng.)
- Ông ấy thay măng-sông mới cho chiếc đèn khí. (Ông ấy thay bao đèn mới cho chiếc đèn khí.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đèn măng-sông": Chỉ một loại đèn cụ thể sử dụng bộ phận măng-sông để phát sáng. Đây là loại đèn phổ biến trước khi có đèn điện.
- Trong những chuyến thám hiểm ngày xưa, người ta thường dùng đèn măng-sông.
- "Thắp đèn măng-sông": Hành động sử dụng loại đèn này.
- Nhà quê ngày trước thường thắp đèn măng-sông để học bài.
Biến thể và từ gần giống
- Manchon: Đây là từ gốc tiếng Pháp, là nguồn gốc của từ "măng-sông" trong tiếng Việt, có cùng nghĩa.
- Bao đèn: Một cách gọi thông thường, dễ hiểu hơn cho "măng-sông".
- Ống phát sáng: Cách gọi mô tả chức năng của bộ phận này.
Từ đồng nghĩa
- Bao đèn: Chỉ chung phần bao bọc ngọn lửa để tăng sáng.
- Ống đèn: Cách gọi khác dựa trên hình dạng.
Lưu ý về từ
- Từ vay mượn: "Măng-sông" là từ mượn âm từ tiếng Pháp "manchon" (nghĩa là bao tay, ống tay áo, sau này chỉ phần bao của đèn). Trong tiếng Việt, từ này đã được Việt hóa và gắn liền với một vật dụng cụ thể.
- Tính kỹ thuật: Đây là một thuật ngữ khá chuyên biệt, thường chỉ được dùng khi nói về các loại đèn cổ, đèn cũ hoặc trong ngữ cảnh kỹ thuật, lịch sử. Trong đời sống hiện đại, từ này ít phổ biến.
- ống tết bằng sợi có thấm một thứ muối kim loại, úp lên ngọn lửa để làm tăng sức sáng. Đèn măng-sông. Đèn thắp bằng ét-xăng hay dầu hỏa, có măng-sông.