mũ cát

Học thuật
Thân thiện
mũ cát

Một người đàn ông đội mũ cát để che nắng trên bãi biển.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại cứng vành, khung làm bằng li-e (vải bồi), bên ngoài bọc vải: Đây một loại được thiết kế để che nắng, thường được sử dụng trong quá khứ, đặc biệt bởi quân đội, nhà thám hiểm hoặc người làm việc ngoài trờivùng khí hậu nhiệt đới.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Các sĩ quan thực dân thường đội mũ cát khi tuần tra dưới trời nắng gắt.
    • Trong bảo tàng trưng bày một chiếc mũ cát của nhà thám hiểm thế kỷ 19.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mũ cát" thường gắn liền với hình ảnh lịch sử, đặc biệt thời kỳ thuộc địa hoặc các cuộc thám hiểm. Từ này ít được dùng trong ngôn ngữ đời sống hiện đại, thay vào đó các từ như "mũ tai bèo", "mũ phớt" hoặc "nón".
Biến thể từ gần giống
  • Mũ tai bèo (n): Loại vành rộng, thường làm bằng vải mềm, dùng để che nắng.
  • Mũ phớt (n): Loại làm bằng nỉ mềm, thường dùng trong trang phục lịch sự hoặc thời trang.
  • cứng (n): Từ chung chỉ các loại khung cứng.
  • Nón (n): Vật dụng đội đầu truyền thống của Việt Nam, thường đan bằng , vành để che nắng mưa.
Từ đồng nghĩa
  • che nắng: Từ chung chỉ các loại dùng để che nắng.
  • thám hiểm: Thường dùng để chỉ loại đặc trưng cho các nhà thám hiểm, trong đó kiểu mũ cát.
Lưu ý
  • "Mũ cát" một từ tính lịch sử đặc thù. Ngày nay, kiểu dáng chất liệu này ít phổ biến. Khi nhắc đến, thường để mô tả trang phục trong các bộ phim, sách vở về một thời kỳ nhất định (như thời Pháp thuộc ở Việt Nam) hoặc về các nhà thám hiểm châu Âu.
mũ cát

Một người đàn ông đội mũ cát để che nắng trên bãi biển.

  1. Thứ cứng vành, cốt bằng li-e, rút... ngoài bọc vải.

Từ chứa "mũ cát"