mũ cát-két

Học thuật
Thân thiện
mũ cát-két

Một công nhân đội mũ cát-két trên công trường xây dựng.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • công nhân lưỡi trai: Một loại thường được công nhân sử dụng, phần lưỡi trai nhô ra phía trước trán để che nắng, che mưa hoặc bảo vệ mắt.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Anh công nhân đội chiếc mũ cát-két màu xanh. (Người công nhân đội chiếc mũ cát-két màu xanh.)
    • Chiếc mũ cát-két đã nhưng vẫn rất chắc chắn. (Chiếc mũ cát-két đã nhưng vẫn rất bền.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh lao động, công nghiệp hoặc khi nói về trang phục bảo hộ lao động đơn giản.
Biến thể từ gần giống
  • Mũ lưỡi trai: Từ tổng quát hơn để chỉ các loại lưỡi trai, có thể dùng trong nhiều ngữ cảnh (thể thao, thời trang) chứ không chỉ giới hạn trong lao động.
  • Nón cát: Một cách gọi khác, ít phổ biến hơn, cho cùng loại này.
Từ đồng nghĩa
  • công nhân: Từ mô tả chung về chức năng của người sử dụng.
  • bảo hộ lao động (đơn giản): Nhấn mạnh vào mục đích bảo vệ khi làm việc.
Ghi chú từ nguyên
  • Từ "cát-két" phiên âm từ tiếng Pháp "casquette", cũng có nghĩamũ lưỡi trai. Đây một từ mượn, thể hiện ảnh hưởng của tiếng Pháp trong tiếng Việt, đặc biệt trong các thuật ngữ liên quan đến kỹ thuật lao động thời kỳ trước.
mũ cát-két

Một công nhân đội mũ cát-két trên công trường xây dựng.

  1. công nhân lưỡi trai trước trán.