mũ lưỡi trai
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại mũ có phần vành cứng, nhô ra phía trước che trán: "mũ lưỡi trai" là một loại nón, mũ được thiết kế với một bộ phận cứng, phẳng và nhô ra ở phía trước, có tác dụng chính là che nắng, che mưa cho phần trán và mắt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy đội chiếc mũ lưỡi trai màu đen khi chơi tennis. (Anh ấy đội chiếc mũ lưỡi trai màu đen khi chơi tennis.)
- Chiếc mũ lưỡi trai giúp cô ấy không bị chói nắng khi lái xe. (Chiếc mũ lưỡi trai giúp cô ấy không bị chói nắng khi lái xe.)
- Mũ lưỡi trai là phụ kiện phổ biến của các vận động viên. (Mũ lưỡi trai là phụ kiện phổ biến của các vận động viên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "mũ lưỡi trai" thường được nhắc đến như một biểu tượng của phong cách thể thao, năng động hoặc đôi khi là sự giản dị.
- Phong cách anh ấy rất trẻ trung với chiếc áo phông và mũ lưỡi trai. (Phong cách anh ấy rất trẻ trung với chiếc áo phông và mũ lưỡi trai.)
Biến thể và từ gần giống
Nón lưỡi trai: Cách gọi khác, phổ biến hơn ở miền Nam Việt Nam, cùng chỉ một loại mũ.
- Ở Sài Gòn, người ta thường gọi là "nón lưỡi trai". (Ở Sài Gòn, người ta thường gọi là "nón lưỡi trai".)
Mũ bóng chày: Một loại mũ có thiết kế tương tự với phần lưỡi trai dài và cong hơn, gắn liền với môn bóng chày.
- Cậu bé rất thích đội chiếc mũ bóng chày của đội New York Yankees. (Cậu bé rất thích đội chiếc mũ bóng chày của đội New York Yankees.)
Từ đồng nghĩa
- Nón có vành che trán: Cụm từ mô tả đặc điểm chức năng của "mũ lưỡi trai".
- Mũ cap (từ mượn, cách gọi thông dụng): Từ tiếng Anh "cap" thường được dùng trong ngôn ngữ thời trang để chỉ loại mũ này.
- Anh ấy sưu tập rất nhiều mũ cap. (Anh ấy sưu tập rất nhiều mũ cap.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mũ lưỡi trai". Tuy nhiên, hình ảnh chiếc mũ lưỡi trai đôi khi xuất hiện trong các câu nói ví von về sự che chắn, bảo vệ.
- Anh ấy như chiếc mũ lưỡi trai, luôn che chở cho em trước mọi khó khăn. (Anh ấy như chiếc mũ lưỡi trai, luôn che chở cho em trước mọi khó khăn.)
- Mũ có một bộ phận cứng thè lè ở trước trán.