mũ nồi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại mũ mềm, không vành, thường bằng vải dạ hoặc len, có hình dạng tròn và phẳng phía trên: "mũ nồi" là tên gọi thông dụng trong tiếng Việt để chỉ chiếc mũ bê-rê (beret), một loại mũ truyền thống có nguồn gốc từ châu Âu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nghệ sĩ thường đội mũ nồi để tạo phong cách.
- Chiếc mũ nồi đen là một phần trang phục đặc trưng của lính đặc công.
- Bà ngoại tôi vẫn giữ chiếc mũ nồi len từ thời trẻ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "đội mũ nồi": mang ý nghĩa cụ thể là hành động đội loại mũ này, đôi khi còn mang sắc thái chỉ một phong cách, vẻ ngoài đặc biệt.
- Anh ấy đội mũ nồi trông rất có chất nghệ sĩ.
Biến thể và từ gần giống
- Bê-rê: Từ mượn tiếng Pháp (béret), là từ đồng nghĩa trực tiếp, cùng chỉ loại mũ này. "Mũ nồi" là cách gọi thuần Việt phổ biến hơn.
- Nón: Danh từ chung chỉ các loại mũ, nón của Việt Nam (như nón lá), khác biệt hoàn toàn về kiểu dáng và chất liệu với "mũ nồi".
Từ đồng nghĩa
- Bê-rê: (từ mượn) chỉ chính xác cùng một loại mũ.
Ghi chú về ngữ nghĩa
- Từ "mũ nồi" có hình thức cấu tạo theo kiểu "danh từ + danh từ" (mũ + nồi), trong đó "nồi" được dùng để so sánh hình dáng của chiếc mũ với đồ vật quen thuộc, giúp dễ hình dung.
- Đây là một từ thuần Việt, được sử dụng rộng rãi trong đời sống hơn từ mượn "bê-rê".
- X. Bê-rê.