mũ ni

Học thuật
Thân thiện
mũ ni

Một cụ già đội mũ ni ngồi đọc sách trong công viên.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại diềm vải che kín hai mang tai sau gáy, thường được người già sử dụng: "Mũ ni" một loại nón đội đầu truyền thống, phần diềm vải rộng để giữ ấm che chắn.
    • (Nghĩa bóng) Thái độ thờ ơ, không muốn nghe, không quan tâm đến mọi việc xung quanh: Cụm từ "mũ ni che tai" thường dùng để chỉ thái độ của một người chán đời, cố tình không tiếp nhận thông tin.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa đen):

    • Trời lạnh, ông cụ đội chiếc mũ ni dày để ra ngoài.
    • Chiếc mũ ni này được làm bằng vải nỉ, rất ấm.
  • Danh từ (nghĩa bóng, trong cụm "mũ ni che tai"):

    • Anh ta cứ giữ thái độ mũ ni che tai, chẳng thiết tha đến chuyện của mọi người.
    • Đừng mũ ni che tai trước những lời góp ý chân thành.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Đội mũ ni che tai": Thành ngữ cố định, chỉ hành động cố tình không nghe, không quan tâm.
    • Trước những lời đồn thổi, tốt nhất là anh nên đội mũ ni che tai làm việc của mình.
Biến thể từ gần giống
  • Nón: Danh từ chung chỉ đồ đội đầu che nắng mưa, phạm vi nghĩa rộng hơn "mũ ni".
  • len: Loại đan bằng len để giữ ấm, nhưng không diềm che tai rộng như "mũ ni".
Từ đồng nghĩa
  • (Cho nghĩa bóng) Thái độ thờ ơ: Lãnh đạm, dửng dưng, bàng quan.
Thành ngữ liên quan
  • "Mũ ni che tai": (Đã giải thíchtrên) Chỉ thái độ không muốn nghe, không muốn biết, tự cách ly với ngoại cảnh.
    • Cứ giữ cái thái độ mũ ni che tai ấy thì làm sao tiến bộ được.
mũ ni

Một cụ già đội mũ ni ngồi đọc sách trong công viên.

  1. của người già đội diềm che kín hai mang tai sau gáy. Mũ ni che tai. Thái độ của người chán đời, mọi việc đều để ngoài tai.