mũ ni
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loại mũ có diềm vải che kín hai mang tai và sau gáy, thường được người già sử dụng: "Mũ ni" là một loại nón đội đầu truyền thống, có phần diềm vải rộng để giữ ấm và che chắn.
- (Nghĩa bóng) Thái độ thờ ơ, không muốn nghe, không quan tâm đến mọi việc xung quanh: Cụm từ "mũ ni che tai" thường dùng để chỉ thái độ của một người chán đời, cố tình không tiếp nhận thông tin.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- Trời lạnh, ông cụ đội chiếc mũ ni dày để ra ngoài.
- Chiếc mũ ni này được làm bằng vải nỉ, rất ấm.
Danh từ (nghĩa bóng, trong cụm "mũ ni che tai"):
- Anh ta cứ giữ thái độ mũ ni che tai, chẳng thiết tha gì đến chuyện của mọi người.
- Đừng có mũ ni che tai trước những lời góp ý chân thành.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Đội mũ ni che tai": Thành ngữ cố định, chỉ hành động cố tình không nghe, không quan tâm.
- Trước những lời đồn thổi, tốt nhất là anh nên đội mũ ni che tai mà làm việc của mình.
Biến thể và từ gần giống
- Nón: Danh từ chung chỉ đồ đội đầu che nắng mưa, phạm vi nghĩa rộng hơn "mũ ni".
- Mũ len: Loại mũ đan bằng len để giữ ấm, nhưng không có diềm che tai rộng như "mũ ni".
Từ đồng nghĩa
- (Cho nghĩa bóng) Thái độ thờ ơ: Lãnh đạm, dửng dưng, bàng quan.
Thành ngữ liên quan
- "Mũ ni che tai": (Đã giải thích ở trên) Chỉ thái độ không muốn nghe, không muốn biết, tự cách ly với ngoại cảnh.
- Cứ giữ cái thái độ mũ ni che tai ấy thì làm sao mà tiến bộ được.
- Mũ của người già đội có diềm che kín hai mang tai và sau gáy. Mũ ni che tai. Thái độ của người chán đời, mọi việc đều để ngoài tai.