mũ tai bèo
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mũ mềm của quân Giải phóng miền Nam Việt Nam: Một loại mũ vải đặc trưng, thường có màu xanh lá cây hoặc nâu, được Quân Giải phóng miền Nam Việt Nam sử dụng trong thời kỳ chiến tranh. Tên gọi "tai bèo" xuất phát từ hình dáng hai bên vành mũ rộng, có thể buông xuống hoặc cố định, trông giống như chiếc lá bèo.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong bảo tàng, chiếc mũ tai bèo được trưng bày trang trọng bên cạnh những kỷ vật khác.
- Các chiến sĩ thường đội mũ tai bèo để che nắng, che mưa khi hành quân trong rừng.
Các cách sử dụng nâng cao
- Biểu tượng lịch sử: "Mũ tai bèo" không chỉ là trang phục quân sự mà còn trở thành một biểu tượng của tinh thần đấu tranh và cuộc kháng chiến.
- Chiếc mũ tai bèo đã đi vào thơ ca, nhạc họa như một hình ảnh đẹp về người lính cụ Hồ.
Biến thể và từ gần giống
- Mũ cối: Một loại mũ quân sự khác, làm bằng thép, dùng để bảo vệ đầu.
- Nón lá: Một loại nón truyền thống của Việt Nam, làm từ lá cây, dùng để che nắng mưa trong đời sống dân sự.
Từ đồng nghĩa
- Mũ giải phóng: Cách gọi khác dựa trên tên lực lượng sử dụng.
- Mũ lá: Cách gọi dân dã, dựa trên chất liệu vải dày giống như lá.
Thành ngữ liên quan
- Đội mũ tai bèo: Cụm từ này đôi khi được dùng để hình tượng hóa việc tiếp nối hoặc tưởng nhớ tinh thần của thế hệ cha anh.
- Thế hệ trẻ hôm nay phải biết "đội mũ tai bèo" tinh thần cách mạng của các thế hệ đi trước.
- Mũ mềm của quân Giải phóng miền Nam Việt Nam.