mưa nguồn
Định nghĩa
- Danh từ:
- Mưa lớn, mưa rất to ở vùng thượng nguồn các con sông: Chỉ những cơn mưa có cường độ mạnh, lượng mưa lớn xảy ra ở khu vực đầu nguồn của các dòng sông, suối. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các bản tin dự báo thời tiết và cảnh báo thiên tai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Dự báo có mưa nguồn trên diện rộng ở các tỉnh miền núi phía Bắc.
- Mưa nguồn kéo dài đã khiến mực nước sông Hồng dâng cao.
- Người dân vùng hạ du cần đề phòng lũ quét do ảnh hưởng của mưa nguồn.
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ này chủ yếu được sử dụng trong các văn bản, báo cáo về khí tượng thủy văn, dự báo thời tiết và cảnh báo lũ lụt. Nó nhấn mạnh đến vị trí địa lý (thượng nguồn) và cường độ mưa, từ đó dự báo tác động đến dòng chảy sông suối và vùng hạ du.
Biến thể và từ gần giống
- Mưa lớn: Chỉ chung các cơn mưa có cường độ mạnh, không nhất thiết nhấn mạnh vị trí thượng nguồn.
- Mưa rào: Cơn mưa lớn nhưng thường diễn ra trong thời gian ngắn.
- Lũ quét: Một trong những hậu quả thường thấy do mưa nguồn gây ra.
Từ đồng nghĩa
- Mưa thượng nguồn: Cách nói khác cùng nghĩa, nhấn mạnh vị trí địa lý.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "mưa nguồn". Tuy nhiên, trong dân gian có những câu nói cảnh báo về hậu quả của nó, ví dụ: (chỉ hiện tượng mưa dông lớn).