mạt sát

Học thuật
Thân thiện
mạt sát

Một người đàn ông mạt sát đồng nghiệp của mình trong cuộc họp.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Chỉ trích một cách thậm tệ, nặng nề, nhằm hạ thấp hoặc làm mất phẩm giá, danh dự của người khác: Hành động dùng lời lẽ cay độc, khắc nghiệt để công kích, miệt thị đối tượng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Anh ta không ngừng mạt sát cấp dưới trước mặt mọi người.
    • Bài báo đó mạt sát tác giả một cách không thương tiếc.
    • Đừng mạt sát nhau, hãy ngồi lại cùng thảo luận cho ra lẽ.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bị mạt sát": ở trạng thái bị người khác chỉ trích nặng nề.
    • Anh ấy cảm thấy tổn thương sâu sắc bị mạt sát công khai.
  • "mạt sát thậm tệ": chỉ trích một cách cực kỳ khắc nghiệt tàn nhẫn.
    • Ông chủ đã mạt sát thậm tệ nhân viên một sai sót nhỏ.
Biến thể từ gần giống
  • Chỉ trích (động từ): nêu lên cái sai, cái xấu (thường mang tính xây dựng hơn "mạt sát").
  • Lăng mạ (động từ): xúc phạm bằng những lời lẽ thô tục, nặng nề (mức độ có thể tương đương hoặc nặng hơn "mạt sát").
  • Miệt thị (động từ): coi thường, khinh rẻ dùng lời lẽ làm nhục người khác.
  • Bôi nhọ (động từ): vu khống, nói xấu để làm hoen ố thanh danh của người khác.
Từ đồng nghĩa
  • Chê bai thậm tệ: chê bai một cách quá đáng, nặng nề.
  • Xỉ vả: mắng nhiếc, sỉ nhục bằng lời lẽ nặng nề.
Từ trái nghĩa
  • Khen ngợi: dùng lời hay ý đẹp để nói về ưu điểm của người khác.
  • Tán dương: ca ngợi, đề cao một cách nhiệt thành.
  • Bảo vệ: đứng ra che chở, giữ gìn cho người khác khỏi bị công kích.
Lưu ý sử dụng
  • Sắc thái: "Mạt sát" mang sắc thái rất tiêu cực, thể hiện sự công kích chủ ý làm nhục, hạ bệ người khác. Đây không phải lời phê bình mang tính xây dựng.
  • Ngữ cảnh: Thường dùng trong các tình huống tranh cãi kịch liệt, chỉ trích cá nhân, hoặc trong văn chương, báo chí với giọng điệu lên án mạnh mẽ.
  • Tính trang trọng: Từ này có thể dùng trong cả văn nói lẫn văn viết, nhưng thường xuất hiện trong văn viết nhiều hơn để diễn tả một hành động lên án nghiêm trọng.
mạt sát

Một người đàn ông mạt sát đồng nghiệp của mình trong cuộc họp.

  1. đgt (mạt: xoá bỏ; sát: rất) Chỉ trích mạnh mẽ để làm mất phẩm giá người ta: Mạt sát thậm tệ cái hạng dốt nát, xôi thịt, định đâm đầu vào nghị trường (NgCgHoan).

Từ chứa "mạt sát"