mạt vận

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vận cuối, vận suy tàn: Chỉ thời kỳ cuối cùng, thời kỳ suy tàn, suy vong của một cá nhân, gia tộc, triều đại hay một tổ chức nào đó. Đây giai đoạn kết thúc, thường mang ý nghĩa tiêu cực, đi xuống không còn khả năng hồi phục.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Triều đại ấy đã bước vào thời kỳ mạt vận với những cuộc nổi loạn khắp nơi.
    • Sau khi công ty phá sản, ông ta cảm thấy mình đangtrong mạt vận của cuộc đời.
    • Nhà văn thường miêu tả mạt vận của một dòng họ lớn với nhiều bi kịch.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thời kỳ mạt vận": Cụm từ nhấn mạnh một giai đoạn lịch sử hoặc cuộc đời đangđỉnh điểm của sự suy tàn.
    • Lịch sử ghi lại thời kỳ mạt vận của đế chế La với sự xâm lăng của các bộ tộc man rợ.
  • "Số phận mạt vận": Dùng để chỉ số phận đã được định sẵn đi đến chỗ kết thúc một cách bi thảm, không thể cứu vãn.
    • Nhân vật phản diện trong vở kịch cuối cùng cũng phải đón nhận số phận mạt vận của mình.
Biến thể từ gần giống
  • Vận cùng (danh từ): Vận số đã đến lúc cùng cực, hết đường phát triển. (Gần nghĩa với mạt vận).
  • Thời mạt (danh từ): Thời kỳ suy tàn, đồi bại. (Thường dùng trong văn chương hoặc nói về thời đại).
  • Vận suy (danh từ): Vận số đang đi xuống, không còn thịnh vượng. (Có thể giai đoạn trước mạt vận).
Từ đồng nghĩa
  • Vận bỉ: Vận số xấu, kém may mắn.
  • Vận hạn: Vận số gặp hạn, trắc trở.
  • Thời kỳ suy vong: Giai đoạn tan rã, diệt vong.
Từ trái nghĩa
  • Thịnh vận: Vận số hưng thịnh, phát đạt.
  • Vận hội: Thời cơ, vận may tốt.
  • Thời kỳ cực thịnh: Giai đoạn phát triển rực rỡ nhất.
Thành ngữ liên quan
  • "Cùng vận mạt lộ": Đường cùng, lối mạt; chỉ tình thế đã hết đường, hết lối thoát, rơi vào bước đường cùng.
    • Công ty đangtrong tình cảnh cùng vận mạt lộ, buộc phải tuyên bố phá sản.
  • "Sinh cơ lâm mạt vận": (Thành ngữ Hán Việt) Sự sống đứng trước vận suy tàn; chỉ tình thế nguy ngập, sắp diệt vong.
    • Vương triều ấy sinh cơ lâm mạt vận sau trận chiến thảm bại.
  1. Vận cuối, vận suy tàn.

Proverbs and Idioms