mảnh hương nguyền

Học thuật
Thân thiện
mảnh hương nguyền

Một người đàn ông đặt mảnh hương nguyền vào một chiếc bát nhỏ trên bàn.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Những mảnh gỗ thơm được đốt lên trong một nghi lễ thề nguyền: Đây một vật phẩm mang tính biểu tượng, thường được làm từ gỗ thơm (như trầm hương), được đốt cháy khi hai người hoặc một nhóm người thực hiện lời thề trang nghiêm. Khói hương bay lên tượng trưng cho sự thiêng liêng lời thề vọng đến trời cao.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong lễ kết nghĩa, hai người cùng đốt mảnh hương nguyền trước bàn thờ tổ tiên. (Trong buổi lễ kết nghĩa, hai người cùng đốt mảnh gỗ thơm thề nguyền trước bàn thờ tổ tiên.)
    • Lời thề ấy đã được ghi lại cùng với làn khói từ mảnh hương nguyền. (Lời thề ấy đã được khắc ghi cùng với làn khói từ mảnh gỗ thơm trong nghi lễ thề.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Thề cùng mảnh hương nguyền": Cụm từ này nhấn mạnh tính chất trang trọng, linh thiêng sự bền vững của lời thề, thường dùng trong văn chương.
    • Họ đã thề cùng mảnh hương nguyền sống chết nhau. (Họ đã thề nguyền một cách thiêng liêng sẽ sống chết nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Hương nguyền (danh từ): Cách gọi ngắn gọn, ý nghĩa tương tự, thường dùng trong thơ ca.
    • Tàn hương nguyền rơi xuống, lời thề vẫn còn đây. (Mảnh gỗ thơm thề nguyền đã tàn, nhưng lời thề thì vẫn còn mãi.)
Từ đồng nghĩa
  • Vật thề: Vật dùng để làm tin trong lúc thề nguyền (nghĩa rộng hơn, có thể không phải hương).
  • Tín vật thề nguyền: Vật phẩm biểu trưng cho lời thề.
Thành ngữ liên quan
  • "Hương tàn thề vẹn": Thành ngữ này xuất phát từ hình ảnh mảnh hương nguyền cháy hết, nhưng ý chỉ lời thề vẫn còn nguyên vẹn, không thay đổi.
    • Dẫu cho hương tàn, lời thề vẫn vẹn nguyên như thuở ban đầu. ( cho vật thề đã hết, lời thề nguyền vẫn còn đầy đủ như lúc mới thề.)
mảnh hương nguyền

Một người đàn ông đặt mảnh hương nguyền vào một chiếc bát nhỏ trên bàn.

  1. Những mảnh gỗ thơm đốt trong cuộc thề nguyền