mất giống

Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không con, hoặc chết hết con: Dùng để chỉ một người, một gia đình, hoặc một dòng họ không còn người nối dõi, tuyệt tự. Từ này thường mang sắc thái thông tục, khẩu ngữ.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Nhà ấy mất giống rồi, không còn ai để thờ cúng tổ tiên. (Gia đình đó đã không còn người nối dõi, không còn ai để thờ cúng tổ tiên.)
    • Ông cụ sống cô đơn, người ta bảo cụ mất giống. (Ông cụ sống cô đơn, người ta nói cụ không con cái.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "dòng họ mất giống": chỉ một dòng họ không còn người kế tục, nguy cơ bị xóa tên.
    • Chiến tranh khiến nhiều dòng họ trong làng bị mất giống. (Chiến tranh khiến nhiều dòng họ trong làng không còn người nối dõi.)
Biến thể từ gần giống
  • Tuyệt tự (động từ/cụm từ): nghĩa trang trọng hơn, chỉ việc không con nối dõi.

    • Lo sợ tuyệt tự, ông ấy đã lấy vợ hai. (Lo sợ không con nối dõi, ông ấy đã lấy vợ hai.)
  • Không hậu (thành ngữ): không con cháu nối dõi.

    • Theo quan niệm xưa, người không hậu điều rất đáng buồn. (Theo quan niệm xưa, người không con cháu nối dõi điều rất đáng buồn.)
Từ đồng nghĩa
  • Tuyệt hậu: không người nối dõi (cách nói trang trọng, ít dùng trong khẩu ngữ).
  • Không con cái: cách nói trung tính, trực tiếp về việc không con.
Lưu ý sử dụng
  • Từ "mất giống" mang sắc thái thông tục, đôi khi có thể bị coi thiếu tế nhị. Nên thận trọng khi sử dụng, đặc biệt trong ngữ cảnh trang trọng hoặc khi nói trực tiếp về một người.
  • Trong văn viết trang trọng hoặc văn bản hành chính, nên dùng các từ thay thế như "không con", "vô sinh" (nếu chỉ tình trạng) hoặc "tuyệt tự".
  1. Không con, hoặc chết hết con (thtục).