mất mặt
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Thành ngữ (Tính từ):
- Không còn uy tín, thể diện nữa: Trạng thái bị xấu hổ, hổ thẹn trước người khác do hành động hoặc sự việc nào đó làm tổn hại đến danh dự, lòng tự trọng.
- Không thấy trở lại, biến mất không để lại dấu vết (thường mang ý xấu): Chỉ việc một người hoặc vật biến mất hoàn toàn, không còn xuất hiện nữa.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa 1 (Mất thể diện):
- Anh ta cảm thấy rất mất mặt khi bị phát hiện nói dối trước đám đông.
- Việc thua đội bóng yếu hơn khiến cả đội bóng chuyên nghiệp ấy mất mặt.
Nghĩa 2 (Biến mất):
- Chiếc ví của tôi để trên bàn mà giờ đã đi mất mặt.
- Sau vụ cãi vã, nó bỏ đi mất mặt từ đó đến giờ.
Các cách sử dụng nâng cao
"Làm mất mặt": Gây ra hoặc khiến cho ai đó rơi vào tình trạng mất thể diện.
- Phát biểu sai sự thật trước hội nghị đã làm mất mặt cả lãnh đạo công ty.
"Mất mặt với...": Cảm thấy xấu hổ, mất thể diện đối với một đối tượng cụ thể (gia đình, bạn bè, xã hội).
- Cô ấy sợ mất mặt với hàng xóm nếu con mình thi trượt.
Biến thể và từ gần giống
- Mất thể diện: Có nghĩa tương đương với nghĩa thứ nhất của "mất mặt", nhấn mạnh vào việc đánh mất sự tôn trọng của xã hội.
- Mất tích: Chỉ việc biến mất không rõ tung tích, thường dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc báo cáo, gần nghĩa với nghĩa thứ hai của "mất mặt".
- Mất hút: Nhấn mạnh việc biến mất hoàn toàn, không để lại manh mối, tương tự nghĩa thứ hai.
Từ đồng nghĩa
- Xấu hổ: Cảm thấy ngượng ngùng, e thẹn (tương đồng một phần với nghĩa 1).
- Biến mất: Không còn thấy nữa (tương đồng với nghĩa 2).
- Bẽ mặt: Cảm thấy rất xấu hổ, hổ thẹn (nhấn mạnh cảm xúc mạnh hơn).
Từ trái nghĩa
- Nở mày nở mặt: Cảm thấy vinh dự, tự hào.
- Lấy lại thể diện: Khôi phục được uy tín, danh dự.
- Xuất hiện: Hiện ra, có mặt (trái nghĩa với nghĩa 2).
Thành ngữ liên quan
- Mất mặt còn hơn mất mày: Thành ngữ nhấn mạnh rằng thể diện (mặt) quan trọng hơn ngoại hình (mày), ý nói danh dự là thứ tối quan trọng.
- Chết đứng còn hơn sống quỳ: Có tinh thần tương đồng, coi trọng khí tiết, danh dự hơn là sự tồn tại nhục nhã.
- t. 1. Không còn uy tín, thể diện nữa: Bị mắng mất mặt. 2. Không thấy trở lại nữa, không còn gặp được nữa (ý xấu ): Đi mất mặt.