mất tích
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không còn thấy ở đâu, không rõ tung tích, không biết ở đâu: Dùng để chỉ người hoặc vật đột nhiên biến mất, không tìm thấy và không có thông tin gì về nơi ở hoặc tình trạng hiện tại.
- Bị coi là đã chết do biến mất quá lâu: Trong bối cảnh pháp lý, có thể dùng để chỉ trạng thái một người đã biến mất trong một thời gian rất dài mà không có tin tức.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Cậu bé đã mất tích từ chiều hôm qua, gia đình đang rất lo lắng.
- Chiếc máy ảnh quý giá của tôi bỗng nhiên mất tích sau buổi tiệc.
- Theo tòa án, ông ấy được tuyên bố mất tích sau năm năm không có tin tức.
Các cách sử dụng nâng cao
"Tuyên bố mất tích": Một thủ tục pháp lý chính thức, thường do tòa án thực hiện, để công nhận một người đã biến mất trong một khoảng thời gian quy định mà không có manh mối.
- Sau bảy năm không liên lạc, gia đình đã làm đơn đề nghị tòa án tuyên bố anh ta mất tích.
"Vụ án mất tích bí ẩn": Cụm từ thường dùng trong tin tức hoặc truyền hình để chỉ một sự biến mất khó giải thích, gây tò mò.
- Vụ án mất tích bí ẩn của nữ doanh nhân đó vẫn chưa được làm sáng tỏ.
Biến thể và từ gần giống
- Mất tăm (thành ngữ, động từ): Có nghĩa tương tự "mất tích", nhấn mạnh việc biến mất hoàn toàn, không để lại dấu vết.
- Hắn ta mất tăm mất tích từ dạo đó.
- Biến mất (động từ): Chỉ hành động đột ngột không còn thấy nữa, có thể dùng cho người và vật.
- Chiếc điện thoại biến mất một cách khó hiểu.
Từ đồng nghĩa
- Thất lạc: Thường dùng cho đồ vật bị để quên hoặc không tìm thấy ở chỗ cũ.
- Không tung tích: Cụm từ diễn đạt cùng ý "không biết ở đâu".
Từ trái nghĩa
- Hiện diện: Có mặt, xuất hiện.
- Tìm thấy: Đã được phát hiện ra sau khi bị mất.
Các cụm từ liên quan
- Báo mất tích: Hành động thông báo cho cơ quan chức năng (thường là công an) về việc có người/vật biến mất.
- Gia đình đã đến đồn công an để báo mất tích cho con trai.
- Tìm kiếm người mất tích: Hoạt động được tiến hành để xác định vị trí của người đã biến mất.
- Lực lượng cứu hộ đang nỗ lực tìm kiếm người mất tích trong vụ lở núi.
Thành ngữ liên quan
- Mất tăm mất tích: Thành ngữ nhấn mạnh sự biến mất hoàn toàn, không một tin tức, dấu vết.
- Kẻ trộm sau khi lấy đồ đã mất tăm mất tích.
- Nh. Mất tăm.