mất tinh thần

mất tinh thần

Đội bóng trở nên mất tinh thần sau hai bàn thua liên tiếp.

Định nghĩa
  1. Động từ (thường dùng trong cấu trúc "bị mất tinh thần" hoặc "làm mất tinh thần"):
    • Mất đi sự hăng hái, ý chí, niềm tin hoặc động lực: "mất tinh thần" chỉ trạng thái một người trở nên chán nản, buồn , không còn muốn cố gắng do gặp khó khăn, thất bại hoặc áp lực.
    • Suy giảm tinh thần chiến đấu hoặc khả năng vượt qua thử thách: Trong bối cảnh tập thể, "mất tinh thần" mô tả sự suy yếu của sự đoàn kết, quyết tâm.
dụ sử dụng
  • (Anh ấy trở nên chán nản, mất động lực sau các thất bại liên tiếp.)
  • (Cả đội không còn hăng hái, niềm tin sau khi bị chỉ trích.)
  • (Hãy giữ vững ý chí, đừng để áp lực làm bạn nản lòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mất tinh thần chiến đấu": mất đi sự quyết tâm ý chí đối đầu với thử thách, đặc biệt trong thể thao, quân sự hoặc cạnh tranh.
    • Thua liên tiếp ba trận khiến đội bóng mất tinh thần chiến đấu. (Đội bóng không còn khát khao chiến thắng sau chuỗi thất bại.)
  • "làm mất tinh thần" (cấu trúc gây khiến): khi một yếu tố bên ngoài khiến người khác mất tinh thần.
    • Tin dữ từ quê nhà làm mất tinh thần toàn bộ lính tráng. (Tin xấu khiến binh lính chán nản, mất ý chí.)
Biến thể từ gần giống
  • Tinh thần (danh từ): trạng thái tâm lý, ý chí, thái độ của con người.
    • Tinh thần của đội bóng rất cao trước trận chung kết. (Sự hăng hái, quyết tâm của đội bóng rất tốt.)
  • Mất tinh thần (cụm từ cố định): sự kết hợp giữa "mất" (mất đi) "tinh thần" (ý chí, động lực), không phải từ đơn lẻ.
Từ đồng nghĩa
  • Nản chí: mất đi sự kiên nhẫn hoặc ý chí theo đuổi mục tiêu.
    • Học sinh nản chí trước bài toán khó. (Học sinh không muốn tiếp tục bài toán quá khó.)
  • Chán nản: trạng thái buồn , không còn hứng thú.
    • ấy chán nản công việc không tiến triển. ( ấy buồn , mất động lực.)
  • Suy sụp tinh thần: mất tinh thầnmức độ nghiêm trọng hơn, dẫn đến trạng thái tâm lý yếu ớt.
    • Sau tai nạn, anh ấy suy sụp tinh thần hoàn toàn. (Anh ấy mất hết ý chí niềm tin.)
Thành ngữ liên quan
  • Nản lòng thoái chí: mất tinh thần đến mức muốn bỏ cuộc.
    • thất bại, đừng nản lòng thoái chí. (Đừng mất tinh thần từ bỏ mục tiêu.)
  • Mất hết can đảm: không còn dũng khí để đối mặt với khó khăn.
    • Sau lần bị từ chối, anh mất hết can đảm để xin việc. (Anh không còn tinh thần để tiếp tục nỗ lực.)