mất trinh

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự kiện màng trinh bị rách: "mất trinh" chỉ tình trạng màng trinh của người phụ nữ không còn nguyên vẹn, thường xảy ra do quan hệ tình dục lần đầu, tai nạn, hoặc các hoạt động thể chất mạnh.
    • Trạng thái không còn trinh tiết: Trong văn hóa truyền thống, "mất trinh" còn mang ý nghĩa xã hội tâm lý, chỉ sự mất đi giá trị trinh tiết được coi trọng.
  2. Động từ (dạng kết hợp):

    • Hành động làm rách màng trinh: "mất trinh" thường được dùng để mô tả hành động hoặc sự kiện khiến màng trinh không còn nguyên vẹn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Mất trinh không phải điều xấu, chỉ một sự thay đổi sinh lý. (Mất trinh không mang tính tiêu cực, chỉ hiện tượng tự nhiên.)
    • Trong xã hội xưa, mất trinh thường bị coi nỗi nhục. (Trong quá khứ, mất trinh bị xem điều đáng xấu hổ.)
  • Động từ:

    • ấy mất trinh sau tai nạn xe hơi. ( ấy bị rách màng trinh do tai nạn.)
    • Nhiều người lầm tưởng rằng chỉ quan hệ tình dục mới làm mất trinh. (Nhiều người hiểu sai rằng chỉ quan hệ mới gây mất trinh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "mất trinh trước hôn nhân": tình trạng mất trinh xảy ra trước khi kết hôn, thường gây tranh cãi trong xã hội bảo thủ.

    • Mất trinh trước hôn nhân không còn vấn đề lớn trong xã hội hiện đại. (Quan niệm về mất trinh trước hôn nhân đã thay đổi.)
  • "mất trinh do cưỡng bức": mất trinh xảy ra do hành vi tình dục không đồng thuận.

    • Nạn nhân mất trinh do cưỡng bức cần được hỗ trợ tâm lý. (Người bị cưỡng bức mất trinh cần giúp đỡ về tinh thần.)
Biến thể từ gần giống
  • Trinh tiết (danh từ): khái niệm về sự trong trắng, nguyên vẹn trước hôn nhân.

    • Trinh tiết từng được coi trọng hơn cả mạng sống. (Trinh tiết từng giá trị tối thượng.)
  • Màng trinh (danh từ): lớp màng mỏng trong âm đạo, liên quan đến khái niệm "mất trinh".

    • Màng trinh có thể rách do nhiều nguyên nhân, không chỉ do quan hệ. (Màng trinh rách không nhất thiết do quan hệ tình dục.)
  • Phá trinh (động từ): hành động làm mất trinh một cách chủ động.

    • Phá trinh hành vi gây tranh cãi trong nhiều nền văn hóa. (Phá trinh hành động gây nhiều ý kiến trái chiều.)
Từ đồng nghĩa
  • Rách màng trinh: mô tả hiện tượng sinh lý, mang tính trung lập.
  • Mất trinh tiết: nhấn mạnh khía cạnh xã hội tâm lý.
  • Không còn trong trắng: cách nói ẩn dụ, thường mang ý nghĩa đạo đức.
Thành ngữ liên quan
  • Mất trinh như mất của quý: so sánh mất trinh với mất đi tài sản quý giá.

    • Xã hội phong kiến cho rằng mất trinh như mất của quý. (Trong xã hội , mất trinh bị coi mất mát lớn.)
  • Còn trinh hay mất trinh: câu hỏi kiểm tra sự trong trắng, thường mang tính xâm phạm.

    • Câu hỏi "còn trinh hay mất trinh" thiếu tôn trọng phụ nữ. (Hỏi về tình trạng trinh tiết hành vi khiếm nhã.)