mấy khi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (Trạng từ) / Cụm phó từ:
- Hiếm khi, ít khi, chẳng mấy khi: Dùng để diễn tả một sự việc, hành động xảy ra rất ít, không thường xuyên, hoặc gần như không bao giờ. Nó nhấn mạnh tính chất hiếm hoi, quý giá của khoảnh khắc hoặc cơ hội.
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Mấy khi anh đến chơi nhà. (Hiếm khi anh đến chơi nhà.)
- Mời anh xơi tạm món quà nông thôn. (Mời anh dùng tạm món quà quê.) [Câu này thường đi kèm với ngữ cảnh "mấy khi" để nhấn mạnh cơ hội hiếm có].
- Mấy khi được gặp lại bạn cũ thế này. (Hiếm khi được gặp lại bạn cũ như thế này.)
- Công việc bận rộn, mấy khi tôi có thời gian đọc sách. (Công việc bận rộn, tôi hiếm khi có thời gian đọc sách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Dùng trong câu cảm thán để nhấn mạnh sự hiếm có: "Mấy khi" thường đứng đầu câu hoặc mệnh đề để tạo sự nhấn mạnh, bày tỏ cảm xúc về một dịp đặc biệt, quý giá.
- Mấy khi cả gia đình sum họp đông đủ vậy! (Hiếm khi cả gia đình sum họp đông đủ như vậy!)
- Dùng với ý nghĩa phủ định mạnh mẽ ("chẳng mấy khi"): Kết hợp với "chẳng" để tăng cường mức độ phủ định, gần như đồng nghĩa với "hầu như không bao giờ".
- Anh ấy chẳng mấy khi tức giận. (Anh ấy hầu như không bao giờ tức giận.)
Biến thể và từ gần giống
- Hiếm khi: Từ đồng nghĩa, trang trọng và phổ biến hơn.
- Ít khi: Từ đồng nghĩa, mức độ nhấn mạnh có thể nhẹ hơn "mấy khi" một chút.
- Chẳng mấy khi: Cụm từ nhấn mạnh hơn, mang sắc thái phủ định rõ rệt.
- Mấy lúc: Có thể dùng thay thế trong một số ngữ cảnh, nhưng ít phổ biến hơn.
Từ đồng nghĩa
- Hiếm khi: Xảy ra với tần suất rất thấp.
- Ít khi: Không thường xuyên.
- Họa hoằn: (Khẩu ngữ) Rất hiếm khi xảy ra.
Từ trái nghĩa
- Thường xuyên: Xảy ra nhiều lần, liên tục.
- Luôn luôn: Lúc nào cũng vậy, không thay đổi.
- Hằng ngày: Mỗi ngày, diễn ra đều đặn.
Thành ngữ / Cụm từ cố định liên quan
- Mấy khi... được...: Cấu trúc nhấn mạnh cơ hội hiếm có để làm việc gì đó.
- Mấy khi được thư thả như hôm nay. (Hiếm khi được nhàn hạ như hôm nay.)
- Mấy có...: (Phương ngữ, khẩu ngữ) Có nghĩa tương tự "mấy khi", dùng để hỏi hoặc phủ định về tần suất.
- Đi xa thế, mấy có về. (Đi xa thế, hiếm khi về lắm.)
- Không lúc nào được như lúc này: Mấy khi anh đến chơi nhà, Mời anh xơi tạm món quà nông thôn (cd).