mặc dù

Học thuật
Thân thiện
mặc dù

Mặc dù trời mưa, các cầu thủ vẫn tiếp tục thi đấu.

Định nghĩa
  1. Liên từ:
    • Biểu thị sự tương phản, nhượng bộ: Dùng để nối hai mệnh đề, trong đó mệnh đề sau diễn tả một sự việc vẫn xảy ra hoặc một kết quả vẫn đạt được bất chấp điều kiện được nêu trong mệnh đề trước. thể hiện một sự đối lập hoặc hạn chế.
dụ sử dụng
  • Liên từ:
    • Mặc dù trời mưa rất to, chúng tôi vẫn quyết định đi. (Điều kiện "trời mưa to" không ngăn cản được quyết định "vẫn đi".)
    • ấy vẫn hoàn thành công việc xuất sắc mặc dù thiếu thời gian. (Sự "thiếu thời gian" không cản trở việc "hoàn thành xuất sắc".)
    • Mặc dù đã được cảnh báo, anh ta vẫn phạm phải sai lầm tương tự. (Việc "được cảnh báo" không ngăn được hành động "phạm sai lầm".)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Đứngđầu câu: "Mặc dù" có thể bắt đầu câu, nối với mệnh đề chính bằng dấu phẩy.
    • Mặc dù gặp nhiều khó khăn, dự án cuối cùng đã thành công rực rỡ.
  • Đứnggiữa câu: "Mặc dù" cũng có thể đặt sau mệnh đề chính, thường trước chủ ngữ của mệnh đề phụ.
    • Dự án cuối cùng đã thành công rực rỡ, mặc dù (chúng tôi) gặp nhiều khó khăn.
  • Kết hợp với "nhưng", "song", "thế nhưng", "vẫn", "nhưng vẫn": Trong mệnh đề chính, thường các từ này để nhấn mạnh sự tương phản. Tuy nhiên, việc dùng "nhưng" cùng lúc với "mặc dù" đôi khi bị coi thừa trong văn viết trang trọng, nhưng phổ biến trong khẩu ngữ.
    • Mặc dù trễ giờ, nhưng anh ấy vẫn không vội. (Cách nói thông dụng)
    • Mặc dù trễ giờ, anh ấy vẫn không vội. (Cách viết trang trọng hơn)
Biến thể từ gần giống
  • Mặc dầu: Từ đồng nghĩa, cách dùng ý nghĩa hoàn toàn tương tự "mặc dù". Đây biến thể hơn, thường gặp trong văn chương hoặc một số phương ngữ.
    • Mặc dầu ai nói ngả nói nghiêng, lòng ta vẫn vững như kiềng ba chân. (Ca dao)
  • Tuy, tuy rằng, , cho : Các liên từ đồng nghĩa, cùng biểu thị quan hệ nhượng bộ. "" "cho " thân mật, khẩu ngữ hơn. "Tuy" "tuy rằng" trang trọng hơn một chút.
    • (cho ) bận đến mấy, anh cũng nên gọi điện về nhà.
    • Tuy (tuy rằng) sức khỏe chưa tốt, ấy vẫn lạc quan.
Từ đồng nghĩa
  • Tuy: Biểu thị sự nhượng bộ, thường dùng trong văn viết trang trọng.
  • / Cho : Biểu thị sự nhượng bộ, thường dùng trong khẩu ngữ, mang sắc thái quyết tâm hoặc cam chịu.
  • Tuy rằng: Nhấn mạnh hơn "tuy", trang trọng.
Cấu trúc ngữ pháp liên quan
  • Cấu trúc "Mặc dù... nhưng...": cấu trúc phổ biến trong tiếng Việt để thể hiện hai vế tương phản. Lưu ý: Đây đặc điểm của tiếng Việt, khác với nhiều ngôn ngữ khác (như tiếng Anh) không dùng đồng thời hai từ tương đương "although" "but".
  • Cấu trúc "Mặc dù... vẫn/cứ...": "Vẫn" hoặc "cứ" trong mệnh đề chính nhấn mạnh tính tiếp diễn, bất biến của sự việc.
    • Mặc dù bị phê bình, vẫn cứ làm theo ý mình.
Lưu ý sử dụng
  • "Mặc dù" luôn nối hai mệnh đề nội dung trái ngược nhau hoặc sự hạn chế lẫn nhau. Mệnh đề đi sau "mặc dù" nêu lên một lý do, điều kiện theo lẽ thường có thể ngăn cản sự việcmệnh đề chính, nhưng trên thực tế thì không.
  • Không dùng "mặc dù" để nối hai mệnh đề quan hệ nguyên nhân - kết quả thuận chiều. (Sai: - Câu đúng phải : )
mặc dù

Mặc dù trời mưa, các cầu thủ vẫn tiếp tục thi đấu.

  1. lt Tuy rằng: Mặc dù ông ấy không bằng lòng, tôi vẫn cứ phải nói.

Từ chứa "mặc dù"