mộc mạc
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Chất phác, tự nhiên, không chải chuốt, không cầu kỳ: Dùng để chỉ tính cách, lời nói, cử chỉ hoặc vẻ bề ngoài giản dị, chân thật, không màu mè, không trau chuốt.
- Đơn giản, không hoa hoét, không phô trương: Dùng để chỉ những thứ thuộc về vật chất (như đồ vật, thức ăn) có vẻ đơn sơ, mộc, nhưng thường chứa đựng sự chân thành, lành mạnh.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Con người anh ấy rất mộc mạc, dễ gần. (Chỉ tính cách giản dị, chân thành.)
- Cô ấy ăn nói mộc mạc nhưng sâu sắc. (Chỉ lời nói tự nhiên, không trau chuốt.)
- Căn nhà được trang trí một cách mộc mạc bằng những vật liệu tự nhiên. (Chỉ sự đơn giản, không cầu kỳ trong trang trí.)
- Bữa cơm quê với những món ăn mộc mạc mà ngon lành. (Chỉ thức ăn đơn giản, dân dã.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Chất mộc mạc": Vẻ đẹp tự nhiên, giản dị toát ra từ một con người hoặc sự vật.
- Chất mộc mạc của người dân miền núi khiến ai cũng cảm thấy ấm lòng.
- "Mộc mạc đến lạ thường": Nhấn mạnh sự giản dị, chân chất một cách đặc biệt, đáng quý.
- Tấm lòng của bà cụ mộc mạc đến lạ thường.
Biến thể và từ gần giống
- Mộc (tính từ): Chỉ trạng thái thô, chưa gọt giũa, chưa sơn phết; cũng có thể hàm ý chân thật.
- Chiếc bàn bằng gỗ mộc.
- Chất phác (tính từ): Thật thà, giản dị, thuần hậu (thường dùng cho tính cách).
- Anh ấy là người chất phác.
- Giản dị (tính từ): Đơn giản, không cầu kỳ, phù hợp với hoàn cảnh bình thường.
- Lối sống giản dị.
Từ đồng nghĩa
- Chân chất: Thật thà, mộc mạc, không giả dối.
- Mộc: (như trên).
- Giản dị: (như trên).
- Tự nhiên: Không gò bó, không màu mè.
Từ trái nghĩa
- Cầu kỳ: Kỹ lưỡng, tỉ mỉ quá mức cần thiết.
- Màu mè: Có vẻ bề ngoài hào nhoáng, phô trương nhưng thiếu thực chất.
- Hoa hoét: (Khẩu ngữ) Chỉ sự phô trương, làm dáng quá mức.
- Trau chuốt: Gọt giũa, sửa sang kỹ lưỡng (có thể theo nghĩa tích cực hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Mộc mạc như đất": Thành ngữ so sánh, ví vẻ đẹp giản dị, chân chất như đất, gần gũi và nuôi dưỡng sự sống.
- Tình cảm của mẹ mộc mạc như đất.
- "Chân quê mộc mạc": Cụm từ thường dùng để ca ngợi vẻ đẹp giản dị, thuần hậu của con người hoặc cảnh vật nông thôn.
- Vẻ đẹp chân quê mộc mạc.
- tt 1. Chất phác, không chải chuốt: Mộc mạc ưa nhìn, lọ điểm trang (NĐM). 2. Không hoa hoét: Quà nhà quê mộc mạc, ngon và lành (Ng-hồng).