mộng du
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Động từ:
- Hành động đi lại hoặc thực hiện các hoạt động phức tạp trong khi đang ngủ say, thường không có ý thức và không nhớ lại sau khi tỉnh dậy. Đây là một rối loạn giấc ngủ.
- (Nghĩa cũ, văn chương) Mơ thấy mình đi chơi, du ngoạn trong giấc mơ.
Ví dụ sử dụng
- Động từ:
- Đứa trẻ thỉnh thoảng lại mộng du, đêm qua nó bỗng dậy ngồi nói chuyện một mình.
- Các bác sĩ khuyên nên đảm bảo an toàn trong phòng ngủ cho những người hay mộng du.
- (Văn chương) Trong cơn mê, ông mộng du về những miền đất lạ.
Các cách sử dụng nâng cao
- "Cơn mộng du": Chỉ một lần hoặc giai đoạn xảy ra hiện tượng mộng du.
- Cơn mộng du của anh ấy kéo dài gần mười phút rồi anh mới lại lên giường nằm ngủ tiếp.
- "Trạng thái mộng du": Trạng thái vô thức, thiếu tỉnh táo, giống như người đang mộng du.
- Sau tin dữ, cô bước đi trong trạng thái mộng suốt cả ngày.
Biến thể và từ liên quan
- Người mộng du (danh từ): Chỉ người mắc chứng rối loạn này.
- Người mộng du cần được theo dõi để tránh tai nạn.
- Chứng mộng du (danh từ): Tên gọi khác của rối loạn này trong y học.
- Chứng mộng du thường gặp ở trẻ em nhiều hơn người lớn.
- Miên hành (danh từ): Thuật ngữ y học đồng nghĩa với "chứng mộng du".
Từ đồng nghĩa
- Miên hành: (Thuật ngữ chuyên môn) chỉ cùng hiện tượng.
- Ngủ đi rong: (Cách nói dân gian, không mang tính học thuật).
Thành ngữ, cách nói liên quan
- Như kẻ mộng du: Dùng để ví von một người đang hành động hoặc di chuyển một cách vô hồn, thiếu ý thức, không tập trung vào thực tại.
- Anh ta bước qua đường mà chẳng nhìn xe cộ, trông như kẻ mộng du vậy.
- đg. Nằm mơ thấy đi chơi. Mộng du nơi tiên cảnh.