mục trường
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Bãi chăn nuôi: Khu đất rộng, thường là đồng cỏ, được dùng làm nơi chăn thả gia súc như trâu, bò, dê, cừu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Người chăn nuôi dẫn đàn bò ra mục trường vào mỗi buổi sáng.
- Cánh đồng cỏ xanh mướt kia từng là một mục trường rộng lớn.
Các cách sử dụng nâng cao
- "mục trường" là một từ ít được dùng trong ngôn ngữ hiện đại, chủ yếu xuất hiện trong văn chương, sử sách hoặc ngữ cảnh trang trọng, cổ điển để chỉ vùng đất chăn thả.
- Trong thơ ca cổ, hình ảnh mục trường thường gợi lên sự thanh bình, yên ả của làng quê.
Biến thể và từ gần giống
- Đồng cỏ: (danh từ) Vùng đất có cỏ mọc tự nhiên hoặc được trồng, thường dùng để chăn thả gia súc hoặc cắt cỏ khô. Đây là từ phổ biến, hiện đại hơn để thay thế cho "mục trường".
- Bãi chăn thả: (danh từ) Cụm từ đồng nghĩa, diễn đạt cùng khái niệm một khu vực dành cho việc chăn nuôi gia súc.
Từ đồng nghĩa
- Bãi chăn nuôi
- Đồng cỏ chăn thả
- Nơi chăn thả
Lưu ý về từ vựng
- Từ cổ, ít dùng: "Mục trường" được coi là một từ Hán Việt cổ, có tính chất văn chương và không còn thông dụng trong giao tiếp hàng ngày. Trong các văn bản hoặc hội thoại hiện đại, người ta thường dùng "đồng cỏ" hoặc "bãi chăn thả".
- Bãi chăn nuôi.