m-day

/'medei/
Học thuật
Thân thiện
m-day

A soldier receives his orders on M-day.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Ngày động viên đầu tiên: "M-day" một thuật ngữ quân sự, viết tắt của "Mobilization Day", chỉ ngày đầu tiên chính thức bắt đầu động viên lực lượng quân đội hoặc nguồn lực quốc gia cho một tình huống khẩn cấp, thường chiến tranh.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The government declared M-day, calling all reservists to active duty. (Chính phủ tuyên bố ngày động viên đầu tiên, triệu tập tất cả quân nhân dự bị vào nhiệm vụ chiến đấu.)
    • Plans for industrial conversion were set to begin on M-day. (Các kế hoạch chuyển đổi công nghiệp được đặt ra để bắt đầu vào ngày động viên đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "M-day plus one": ngày tiếp theo sau ngày động viên đầu tiên, thường dùng trong kế hoạch quân sự để đánh dấu trình tự thời gian.
    • The deployment of troops to the border was scheduled for M-day plus one. (Việc triển khai quân đội đến biên giới được lên lịch cho ngày tiếp theo sau ngày động viên đầu tiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Mobilization (n): sự động viên, tổng động viên.

    • The mobilization of the army was completed swiftly. (Việc động viên quân đội đã được hoàn tất một cách nhanh chóng.)
  • D-day (n): ngày khởi đầu một chiến dịch quân sự quan trọng ( dụ: ngày đổ bộ Normandy trong Thế chiến II). Đây một thuật ngữ tương tự về cấu trúc nhưng khác về ý nghĩa cụ thể.

Từ đồng nghĩa
  • Mobilization Day: Ngày động viên (cụm từ đầy đủ của "M-day").
  • Call-up day: Ngày triệu tập (nhấn mạnh vào việc gọi quân nhân).
Lưu ý
  • "M-day" một thuật ngữ chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong văn cảnh quân sự, chính trị hoặc lịch sử. ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
  • Thuật ngữ này nguồn gốc được sử dụng phổ biến trong tiếng Anh Mỹ.
m-day

A soldier receives his orders on M-day.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ngày động viên đầu tiên