ma-cô
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Kẻ sống bằng nghề dẫn gái mại dâm cho khách làng chơi: Từ này dùng để chỉ một người (thường là đàn ông) trong xã hội cũ, có nghề nghiệp là tìm kiếm khách và dẫn phụ nữ hành nghề mại dâm đến phục vụ họ, từ đó kiếm tiền.
- Kẻ chủ mưu hoặc quản lý trong hoạt động mại dâm: "Ma-cô" cũng có thể ám chỉ vai trò của người điều hành, bảo kê hoặc hưởng lợi từ hoạt động mại dâm của người khác.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Trong tiểu thuyết "Số đỏ" của Vũ Trọng Phụng, có những nhân vật sống bằng nghề ma-cô. (Trong tiểu thuyết "Số đỏ" của Vũ Trọng Phụng, có những nhân vật sống bằng nghề dẫn gái điếm.)
- Xã hội cũ tồn tại nhiều tệ nạn, trong đó có cảnh ma-cô dắt gái ra phố tìm khách. (Xã hội cũ tồn tại nhiều tệ nạn, trong đó có cảnh kẻ dẫn gái điếm dắt phụ nữ ra phố tìm khách.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Làm ma-cô": hành động sống bằng nghề ma-cô.
- Hắn ta không có nghề nghiệp chân chính, chỉ quanh quẩn với việc làm ma-cô. (Hắn ta không có nghề nghiệp chân chính, chỉ quanh quẩn với việc sống bằng nghề dẫn gái điếm.)
- "Đầu trâu mặt ngựa, ma-cô du đãng": cụm từ thường dùng để miêu tả những kẻ xấu xa, thuộc tầng lớp đáy của xã hội cũ, chuyên sống bằng các nghề bất chính.
- Khu phố ấy trước kia là nơi tụ tập của đủ hạng người: đầu trâu mặt ngựa, ma-cô du đãng. (Khu phố ấy trước kia là nơi tụ tập của đủ hạng người xấu: những kẻ côn đồ và những kẻ dẫn gái điếm.)
Biến thể và từ gần giống
- Mãi dâm (danh từ): hành vi mại dâm, là hoạt động liên quan mật thiết đến nghề của "ma-cô".
- Du đãng (danh từ): kẻ lưu manh, côn đồ, thường được nhắc đến cùng với "ma-cô" trong văn cảnh miêu tả tệ nạn xã hội.
- Tú bà (danh từ): người phụ nữ chủ chứa, quản lý nhà chứa, có vai trò tương tự "ma-cô" nhưng thường là chủ.
Từ đồng nghĩa
- Kẻ dắt gái: cách nói thông thường, mô tả trực tiếp hành động.
- Kẻ chủ chứa: người điều hành ổ mại dâm (nghĩa rộng hơn, có thể bao gồm cả "ma-cô").
- Kẻ sống bám vào nghề mại dâm: cách nói diễn giải.
Lưu ý sử dụng
- Sắc thái: Từ "ma-cô" mang sắc thái rất tiêu cực, khinh miệt, dùng để chỉ một nghề nghiệp bất chính và đáng lên án trong xã hội.
- Ngữ cảnh: Từ này chủ yếu được dùng trong văn học, báo chí phê phán xã hội cũ, hoặc khi nói về các tệ nạn lịch sử. Đây là từ ít dùng trong giao tiếp thông thường hàng ngày.
- Tính lịch sử: "Ma-cô" gắn liền với bối cảnh xã hội cũ (trước năm 1945 hoặc thời Pháp thuộc), khi các tệ nạn này còn công khai và phổ biến hơn.
- Kẻ sống về nghề đi dẫn gái điếm cho khách làng chơi, trong xã hội cũ.