ma-dút

Học thuật
Thân thiện
ma-dút

Một người thợ đổ ma-dút vào bình nhiên liệu của máy phát điện.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Dầu đặc dùng làm nhiên liệu để chạy máy: "Ma-dút" một loại nhiên liệu lỏng, nặng đặc, thường được sử dụng trong các động cơ đốt trong của tàu thủy, hơi công nghiệp hoặc các nhà máy phát điện.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Tàu chở hàng cần tiếp thêm ma-dút trước khi vượt đại dương.
    • Nhà máy nhiệt điện này sử dụng ma-dút làm nhiên liệu chính.
    • Giá ma-dút trên thị trường thế giới đang biến động.
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong ngành vận tải biển công nghiệp nặng, "ma-dút" thuật ngữ chuyên môn chỉ loại dầu nhiên liệu nặng (Heavy Fuel Oil - HFO).
    • Động cơ tàu biển hiện đại có thể đốt trực tiếp ma-dút không cần gia nhiệt trước.
Biến thể từ gần giống
  • Dầu FO (Fuel Oil): Tên gọi kỹ thuật khác của ma-dút.
  • Dầu mazút: Cách viết khác của "ma-dút", bắt nguồn từ tiếng Pháp "mazout".
  • Dầu nhiên liệu nặng: Cách gọi mô tả tính chất của ma-dút.
Từ đồng nghĩa
  • Dầu đốt : Chỉ chung các loại dầu dùng cho công nghiệp, trong đó ma-dút.
  • Nhiên liệu đặc: Nhấn mạnh vào trạng thái đặc, sánh của loại dầu này.
Lưu ý sử dụng
  • "Ma-dút" một danh từ, không dạng động từ hay tính từ đi kèm.
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong các ngữ cảnh kỹ thuật, công nghiệp giao thông vận tải (đặc biệt hàng hải), ít phổ biến trong đời sống hàng ngày.
  • Đây một từ mượn (từ tiếng Pháp "mazout"), nên đôi khi còn được viết "ma-dút", "mazút" hoặc "mazout".
ma-dút

Một người thợ đổ ma-dút vào bình nhiên liệu của máy phát điện.

  1. Dầu đặc dùng làm nhiên liệu để chạy máy.

Từ gần giống

Từ chứa "ma-dút"