ma-nhê-tô

Học thuật
Thân thiện
ma-nhê-tô

Một kỹ thuật viên kiểm tra ma-nhê-tô trong xưởng sửa chữa.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Máy phát điện một chiều kiểu nhỏ: Một thiết bị điện học kích thước nhỏ, hoạt động dựa trên nguyên lý cảm ứng điện từ để tạo ra dòng điện một chiều.
    • Thiết bị nam châm vĩnh cửu: Trong cấu tạo của sử dụng nam châm vĩnh cửu để tạo ra từ trường cần thiết thay vì nam châm điện.
    • Bộ phận trong phương tiện giao thông: Một thiết bị thường được lắp đặt trên các phương tiện như xe ô tô, xe mô tô để cung cấp điện cho hệ thống đánh lửa các phụ tải điện khác khi động cơ hoạt động.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Xe máy thường sử dụng ma-nhê-tô để tạo ra điện.
    • Anh thợ kiểm tra phát hiện ma-nhê-tô trên chiếc ô tô đã bị hỏng.
    • Khi ma-nhê-tô hoạt động kém, đèn xe sẽ trở nên mờ hơn.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Cuộn dây trong ma-nhê-tô": chỉ phần cuộn dây quấn bên trong thiết bị, bộ phận tạo ra dòng điện khi quay trong từ trường.

    • Việc cháy cuộn dây trong ma-nhê-tô khiến xe không thể nổ máy.
  • "Lõi ma-nhê-tô": chỉ phần lõi từ, thường nơi gắn nam châm vĩnh cửu, tạo ra từ trường cố định.

    • Lõi ma-nhê-tô bị khử từ sẽ khiến máy phát điện không hoạt động.
Biến thể từ liên quan
  • Máy phát điện xoay chiều (Alternator): Một loại máy phát điện khác, thường hiện đại hơn, tạo ra dòng điện xoay chiều được sử dụng phổ biến trên các xe ô tô đời mới thay thế cho ma-nhê-tô.
  • -bin (Ignition coil): Một bộ phận khác trong hệ thống đánh lửa, thường làm việc cùng với hoặc được cấp điện từ ma-nhê-tô để tạo ra tia lửa điện.
Từ đồng nghĩa
  • Dynamo (Đi-na-): Tên gọi khác chỉ chung các máy phát điện một chiều, trong đó bao gồm cả ma-nhê-tô. Tuy nhiên, "đi-na-" có thể chỉ các máy phát cỡ lớn hơn hoặc dùng nam châm điện.
Các cụm từ liên quan
  • Hỏng ma-nhê-tô: cụm từ chỉ tình trạng thiết bị này ngừng hoạt động hoặc hoạt động không đúng chức năng.

    • Xe không nổ máy được, có thể do hỏng ma-nhê-tô.
  • Quấn lại ma-nhê-tô: chỉ công việc sửa chữa, thay thế hoặc quấn mới các cuộn dây bên trong thiết bị.

    • Chiếc xe này cần phải quấn lại ma-nhê-tô.
Thành ngữ/ Cách nói thông dụng

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "ma-nhê-tô" trong tiếng Việt. Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh kỹ thuật.)

ma-nhê-tô

Một kỹ thuật viên kiểm tra ma-nhê-tô trong xưởng sửa chữa.

  1. Máy phát điện một chiều kiểu nhỏ, chạy với nam châm vĩnh cửu, thường dùng trong xe ô-tô, mô-tô.