macédonien
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) Macedonia: Chỉ những gì liên quan đến vùng đất, lịch sử, văn hóa hoặc con người của Macedonia, một khu vực lịch sử ở Balkan.
- (Thuộc về) Bắc Macedonia: Chỉ những gì liên quan đến quốc gia hiện đại Bắc Macedonia.
Danh từ giống đực:
- Người Macedonia: Chỉ một người đàn ông hoặc nam giới có nguồn gốc từ Macedonia.
- Tiếng Macedonia: Chỉ ngôn ngữ Slavic Nam được nói chủ yếu tại Bắc Macedonia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La cuisine macédonienne est délicieuse. (Ẩm thực Macedonia rất ngon.)
- Il étudie l'histoire macédonienne. (Anh ấy nghiên cứu lịch sử Macedonia.)
Danh từ giống đực:
- Un Macédonien m'a aidé à trouver mon chemin. (Một người đàn ông Macedonia đã giúp tôi tìm đường.)
- Le macédonien est une langue slave. (Tiếng Macedonia là một ngôn ngữ Slavic.)
Các cách sử dụng nâng cao
Danh từ giống cái: "une Macédonienne" chỉ một người phụ nữ có nguồn gốc từ Macedonia.
- Elle est une Macédonienne célèbre pour son chant. (Cô ấy là một người phụ nữ Macedonia nổi tiếng với giọng hát.)
Trong ngữ cảnh lịch sử: Thường dùng để chỉ thời kỳ của Alexander Đại đế và Đế chế Macedonia cổ đại.
- L'empire macédonien s'étendait jusqu'en Asie. (Đế chế Macedonia đã mở rộng đến tận châu Á.)
Biến thể và từ gần giống
- Macédoine (danh từ giống cái):
- Món salad trộn trái cây: Một món tráng miệng gồm nhiều loại trái cây cắt nhỏ trộn với nhau.
- Sự hỗn tạp: Một tập hợp hỗn độn gồm nhiều thứ khác nhau (nghĩa bóng).
- L'Europe est une macédoine de cultures. (Châu Âu là một sự hỗn tạp của các nền văn hóa.)
Từ đồng nghĩa
- Slave du Sud (đối với ngôn ngữ): Ngôn ngữ Slavic Nam (một cách phân loại rộng hơn).
- Không có từ đồng nghĩa chính xác cho tính từ chỉ nguồn gốc địa lý này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ đặc biệt nào phổ biến trực tiếp với từ "macédonien".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào trong tiếng Pháp sử dụng trực tiếp từ "macédonien".
tính từ
- (thuộc) xứ Ma-xê-đoan (xưa ở vùng Ban-căng)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) (sử học) tiếng Ma-xê-đoan