macache
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Phó từ (thông tục):
- Không, không thể thế được: "macache" là một từ lóng, một cách nói thân mật hoặc suồng sã để diễn tả sự phủ định mạnh mẽ, sự từ chối hoặc ý "không đời nào".
Ví dụ sử dụng
- Phó từ:
- Tu veux que je fasse ton travail ? Macache ! (Mày muốn tao làm việc của mày á? Không đời nào!)
- Il a proposé de partir sans payer, mais macache, j'ai refusé. (Hắn đề nghị bỏ đi mà không trả tiền, nhưng không thể thế được, tôi đã từ chối.)
- Debout à trois heures du matin, ah macache! (Dậy từ ba giờ sáng, chà! không thể thế được!)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Macache bono!": Một biến thể nhấn mạnh hơn, có nghĩa "Không, hoàn toàn không!" hoặc "Chẳng có gì hết!".
- Tu as des bonbons ? Macache bono ! (Mày có kẹo không? Chẳng có gì hết!)
Biến thể và từ gần giống
- Macaque (danh từ): Con khỉ. (Lưu ý: Đây là một từ hoàn toàn khác, chỉ có cách phát âm gần giống với "macache").
- Nada (từ lóng, mượn từ tiếng Tây Ban Nha): Không có gì.
- Que dalle (thông tục): Chẳng có gì.
Từ đồng nghĩa (trong ngữ cảnh thông tục)
- Non (không): Từ phủ định tiêu chuẩn, ít mang sắc thái mạnh mẽ như "macache".
- Pas question (không đời nào): Cụm từ diễn đạt sự từ chối kiên quyết.
- Niet (từ lóng, mượn từ tiếng Nga): Không.
Lưu ý sử dụng
- Mức độ trang trọng: "Macache" là từ lóng rất thông tục, chỉ nên dùng trong các tình huống giao tiếp thân mật, suồng sã giữa bạn bè hoặc trong văn nói. Tuyệt đối tránh dùng trong văn viết trang trọng hoặc các ngữ cảnh cần sự lịch sự.
- Nguồn gốc: Từ này có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập (qua phương ngữ Bắc Phi), được du nhập vào tiếng Pháp.
phó từ
- (thông tục) không, không thể thế được
- Debout à trois heures du matin, ah macache!dậy từ ba giờ sáng, chà! không thể thế được!