macache

phó từ
  1. (thông tục) không, không thể thế được
    • Debout à trois heures du matin, ah macache!
      dậy từ ba giờ sáng, chà! không thể thế được!

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

macache
Un homme secoue la tête en disant "macache" à une proposition.