macadamia
Danh từ:
- Cây mắc ca: "macadamia" chỉ một loại cây thân gỗ thuộc chi Macadamia, có nguồn gốc từ Úc, được trồng để lấy hạt.
- Hạt mắc ca: "macadamia" cũng dùng để chỉ hạt của loại cây này, có vỏ cứng và nhân béo, thường được dùng làm thực phẩm.
Cây mắc ca:
The macadamia tree grows well in tropical climates. (Cây mắc ca phát triển tốt trong khí hậu nhiệt đới.)Hạt mắc ca:
I like to eat macadamia nuts as a snack. (Tôi thích ăn hạt mắc ca như một món ăn vặt.)
"macadamia oil": dầu mắc ca, được chiết xuất từ hạt mắc ca, dùng trong nấu ăn hoặc mỹ phẩm.
Macadamia oil is rich in healthy fats. (Dầu mắc ca giàu chất béo lành mạnh.)"macadamia butter": bơ mắc ca, một loại bơ thực vật làm từ hạt mắc ca.
She spread macadamia butter on her toast. (Cô ấy phết bơ mắc ca lên bánh mì nướng.)
Macadamia nut (n): hạt mắc ca (cụm từ cụ thể hơn).
Macadamia nuts are expensive but delicious. (Hạt mắc ca đắt nhưng ngon.)Macadamia tree (n): cây mắc ca.
The macadamia tree produces nuts after several years. (Cây mắc ca ra hạt sau vài năm.)
- Queensland nut: hạt Queensland (tên gọi khác của hạt mắc ca, đặc biệt ở Úc).
- Bush nut: hạt rừng (ít phổ biến, chỉ hạt mắc ca mọc hoang).
- Không có phrasal verbs trực tiếp liên quan đến "macadamia".
- Không có thành ngữ phổ biến với "macadamia".