macadam
/mə'kædəm/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Đá dăm nện (để đắp đường): Chỉ loại đá vụn, đá dăm được nghiền nhỏ và nén chặt để tạo thành bề mặt đường.
- Đường đắp bằng đá dăm nện: Chỉ chính con đường được xây dựng bằng phương pháp này.
- Cách đắp đường bằng đá dăm nện: Chỉ phương pháp xây dựng đường do John McAdam phát minh.
Tính từ:
- Đắp bằng đá dăm nện: Mô tả bề mặt đường được làm theo phương pháp macadam.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The old road was made of macadam. (Con đường cũ được làm bằng đá dăm nện.)
- They are laying new macadam on the country lane. (Họ đang trải đá dăm mới trên con đường làng.)
- Tính từ:
- We drove along a macadam road. (Chúng tôi lái xe dọc theo một con đường đắp bằng đá dăm nện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Tarmacadam" (thường rút ngắn thành "tarmac"): Là một biến thể của macadam, trong đó đá dăm được trộn với nhựa đường (tar) để tạo bề mặt cứng hơn, chống bụi và nước. Đây là tiền thân của bê tông nhựa hiện đại.
- The airport runway is paved with tarmac. (Đường băng sân bay được lát bằng tarmac.)
Biến thể và từ gần giống
- Macadamize (động từ): Rải đá dăm để làm đường.
- The company was hired to macadamize the path. (Công ty được thuê để rải đá dăm làm con đường đó.)
- Tarmac (danh từ): Như đã giải thích ở trên, là bề mặt đường làm từ đá dăm và nhựa đường.
Từ đồng nghĩa
- Road metal (danh từ): Đá vụn dùng để làm đường.
- Crushed stone (danh từ): Đá nghiền.
Thông tin bổ sung
- Từ "macadam" bắt nguồn từ tên của kỹ sư người Scotland John Loudon McAdam (1756–1836), người đã phát minh và phổ biến phương pháp làm đường này vào đầu thế kỷ 19. Phương pháp của ông là một bước tiến lớn trong kỹ thuật xây dựng đường bộ thời đó.
danh từ
- đá dăm nện (để đắp đường)
- đường đắp bằng đá dăm nện
- cách đắp đường bằng đá dăm nện
tính từ
- đắp bằng đá dăm nện