macadam

/mə'kædəm/
danh từ
  1. đá dăm nện (để đắp đường)
  2. đường đắp bằng đá dăm nện
  3. cách đắp đường bằng đá dăm nện
tính từ
  1. đắp bằng đá dăm nện

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ có nhắc đến "macadam"

macadam
A road crew spreads macadam on the new roadway.