macadamiser
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Lát đá giăm nện (vào mặt đường): Hành động rải, đầm nén các lớp đá dăm nhỏ để tạo ra một bề mặt đường cứng chắc và bằng phẳng.
Ví dụ sử dụng
- Ngoại động từ:
- La municipalité a décidé de macadamiser cette route de campagne. (Chính quyền thành phố đã quyết định lát đá giăm nện cho con đường nông thôn này.)
- Avant l'invention du goudron, on macadisait les principales artères. (Trước khi nhựa đường được phát minh, người ta lát đá giăm nện cho các trục đường chính.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (hiếm gặp): Có thể được dùng một cách ẩn dụ để chỉ việc làm cho một thứ gì đó trở nên cứng nhắc, không linh hoạt hoặc được chuẩn hóa một cách quá mức.
- Son esprit rigide a fini par macadamiser toute créativité dans l'équipe. (Tư duy cứng nhắc của anh ta cuối cùng đã "đầm nén" mọi sự sáng tạo trong đội.)
Biến thể và từ gần giống
- Macadam (danh từ): Đá dăm dùng để rải đường; mặt đường được làm bằng đá dăm đầm nén.
- Le bruit des roues sur le macadam. (Tiếng ồn của bánh xe trên mặt đường đá.)
- Macadamisage (danh từ): Hành động lát đá giăm nện; công việc lát đường bằng đá dăm.
- Le macadamisage de la voie a pris un mois. (Việc lát đá giăm nện cho con đường đã mất một tháng.)
Từ đồng nghĩa
- Empierrer: Rải đá, lát đá (nghĩa rộng hơn, không nhất thiết nhấn mạnh kỹ thuật đầm nén).
- Revêtir (une route): Phủ mặt, lát mặt (cho một con đường).
Từ trái nghĩa
- Dépaver: Tháo, dỡ đá lát đường.
- Terre: Đất (mặt đường đất, không được lát).
ngoại động từ
- lát đá giăm nện (vào mặt đường)