macadamization

/mə,kædəmai'zeiʃn/
Học thuật
Thân thiện
macadamization

The workers are finishing the macadamization of the new village road.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cách đắp đường bằng đá dăm nện: "macadamization" một phương pháp xây dựng đường bộ trong đó các lớp đá dăm được nén chặt lại với nhau để tạo thành một bề mặt cứng bền vững.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The macadamization of the country roads greatly improved travel. (Việc đắp đường bằng đá dăm nện cho các con đường nông thôn đã cải thiện đáng kể việc đi lại.)
    • This old highway was built using the technique of macadamization. (Con đường cao tốc này được xây dựng bằng kỹ thuật đắp đường đá dăm nện.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "process of macadamization": quy trình đắp đường đá dăm.
    • The process of macadamization requires careful selection and compaction of stones. (Quy trình đắp đường đá dăm đòi hỏi việc lựa chọn nén chặt đá một cách cẩn thận.)
Biến thể từ gần giống
  • Macadam (n): đá dăm dùng để rải đường; con đường được đắp bằng phương pháp này.

    • The car rattled along the old macadam. (Chiếc xe lọc cọc chạy trên con đường đá dăm .)
  • Macadamize (v): đắp (đường) bằng đá dăm nện.

    • They plan to macadamize the path to the village. (Họ dự định đắp con đường vào làng bằng đá dăm nện.)
  • Tarmac (n): một dạng đường nhựa hiện đại nguồn gốc từ phương pháp macadam, thường dùng cho đường bộ đường băng sân bay.

    • The airplane taxied on the tarmac. (Máy bay lăn bánh trên đường băng.)
Từ đồng nghĩa
  • Road surfacing with crushed stone: lát mặt đường bằng đá nghiền.
  • Metalling (Anh): việc rải đá dăm lên mặt đường (một thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
Lưu ý
  • "Macadamization" một thuật ngữ chuyên ngành về xây dựng giao thông, được đặt theo tên của kỹ sư người Scotland John Loudon McAdam, người đã phát minh ra phương pháp này vào đầu thế kỷ 19. Từ này ít phổ biến trong giao tiếp hàng ngày thường được thay thế bằng các cách diễn đạt đơn giản hơn hoặc các thuật ngữ hiện đại.
macadamization

The workers are finishing the macadamization of the new village road.

danh từ
  1. cách đắp đường bằng đá dăm nện