macareux
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Vẹt biển: Một loài chim biển thuộc họ Alcidae, có mỏ lớn, sặc sỡ và dẹt theo chiều ngang, thường sống thành đàn ở các vách đá ven biển phía bắc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Les macareux nichent sur les falaises. (Những con vẹt biển làm tổ trên các vách đá.)
- J'ai vu un macareux pendant ma croisière en Islande. (Tôi đã nhìn thấy một con vẹt biển trong chuyến du thuyền ở Iceland.)
- Le macareux est un excellent plongeur. (Vẹt biển là một thợ lặn xuất sắc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Colonie de macareux": đàn vẹt biển, thuộc địa vẹt biển.
- Nous avons observé une grande colonie de macareux. (Chúng tôi đã quan sát một đàn vẹt biển lớn.)
"Bec de macareux": mỏ vẹt biển (chỉ hình dáng đặc trưng, lớn và nhiều màu).
- Son nez rouge lui a valu le surnom de "bec de macareux". (Chiếc mũi đỏ của anh ấy đã khiến anh có biệt danh là "mỏ vẹt biển".)
Biến thể và từ gần giống
- Macareux moine (danh từ giống đực): Tên khoa học/tiếng Pháp đầy đủ của một loài vẹt biển phổ biến (Fratercula arctica).
- Le macareux moine est l'emblème de la LPO (Ligue pour la Protection des Oiseaux). (Vẹt biển thầy tu là biểu tượng của Liên đoàn Bảo vệ Chim.)
Từ đồng nghĩa
- Perroquet de mer: Vẹt biển (tên gọi thông tục khác, dịch sát nghĩa là "vẹt biển").
Thành ngữ liên quan
- Rare comme un macareux à Paris: Hiếm như vẹt biển ở Paris (thành ngữ ví von chỉ một thứ gì đó cực kỳ hiếm thấy ở một địa điểm không phù hợp).
- Un taxi libre à cette heure-ci? C'est rare comme un macareux à Paris! (Một chiếc taxi trống vào giờ này? Hiếm như vẹt biển ở Paris vậy!)
{{macareux}}
danh từ giống đực
- (động vật học) vẹt biển (họ panhgoanh)