macaronique
Học thuậtThân thiện
La poésie macaronique mêle le latin et la langue vernaculaire dans un style comique.
Định nghĩa
- Tính từ:
- Thuộc về thơ macaronique: Chỉ một thể loại thơ khôi hài, châm biếm được tạo ra bằng cách pha trộn ngôn ngữ bản địa (như tiếng Ý, tiếng Pháp) với các từ và cấu trúc Latinh một cách cố ý sai ngữ pháp hoặc lố bịch.
- Giả cầy, hỗn tạp (khi nói về tiếng Latinh): Dùng để mô tả một thứ tiếng Latinh bị pha tạp, biến đổi một cách hài hước hoặc thô thiển, không đúng chuẩn mực cổ điển.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La poésie macaronique est née à la Renaissance. (Thơ macaronique ra đời vào thời kỳ Phục Hưng.)
- Il a écrit un texte en latin macaronique pour se moquer des pédants. (Anh ấy đã viết một văn bản bằng thứ tiếng Latinh giả cầy để chế nhạo những kẻ hợm mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Style macaronique": Phong cách macaronique, thường dùng trong văn học để chỉ một lối viết cố ý pha trộn ngôn ngữ trang trọng (Latinh) với ngôn ngữ đời thường một cách hài hước.
- Son discours était un mélange macaronique de termes techniques et d'argot. (Bài phát biểu của anh ta là một sự pha trộn kiểu macaronique giữa thuật ngữ kỹ thuật và tiếng lóng.)
Biến thể và từ gần giống
- Macaron (danh từ): Một loại bánh ngọt nổi tiếng của Pháp. (Lưu ý: Từ này hoàn toàn khác biệt về nghĩa với "macaronique", chỉ trùng hợp về hình thức từ nguyên).
- Maccherone (danh từ, tiếng Ý): Mì ống, là nguồn gốc từ nguyên của "macaronique", ám chỉ sự hỗn tạp.
Từ đồng nghĩa
- Burlesque: Châm biếm, hài hước kiểu khoa trương.
- Hybride: Lai tạp, hỗn hợp (về ngôn ngữ).
- Sabi (trong ngữ cảnh Việt Nam): Có thể hiểu là "pha tạp" hoặc "hỗn độn" theo cách hài hước.
Cụm từ liên quan
- Latin de cuisine: Cụm từ đồng nghĩa không chính thức, cũng chỉ thứ tiếng Latinh tồi, kém chất lượng.
- Il baragouine un latin de cuisine. (Hắn ta nói thứ tiếng Latinh què quặt.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "macaronique". Từ này chủ yếu là một thuật ngữ văn học chuyên biệt.)
La poésie macaronique mêle le latin et la langue vernaculaire dans un style comique.
tính từ
- Poésie macaronique+ thơ khôi hài pha tiếng La tinh
- Latin macaroniquetiếng La tinh giả cầy