macassar
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Dầu dừa ướp bằng hoàng lan (để xức tóc): Một loại dầu thơm truyền thống được làm từ dầu dừa và ướp hương hoa hoàng lan, chủ yếu dùng để chăm sóc và làm bóng tóc.
- Gỗ mun vân đen: Một loại gỗ quý, có màu đen với các vân gỗ đặc trưng, thường được dùng trong chế tác đồ nội thất cao cấp và đồ mỹ nghệ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Il utilisait du macassar pour parfumer et lustrer ses cheveux. (Anh ấy đã dùng dầu macassar để thơm và làm bóng tóc của mình.)
- Cette table ancienne est en macassar. (Chiếc bàn cổ này được làm từ gỗ mun macassar.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Huile de macassar": Cụm từ cố định chỉ loại dầu thơm này. Đây là tên gọi cũ và phổ biến hơn.
- L'huile de macassar était très prisée au XIXe siècle. (Dầu macassar đã rất được ưa chuộng vào thế kỷ 19.)
Biến thể và từ gần giống
- Huile de macassar (cụm danh từ): Dầu macassar. Đây là hình thức đầy đủ và thông dụng để chỉ loại dầu.
- Ébène de Macassar (cụm danh từ): Gỗ mun Macassar. Cụm từ dùng để chỉ rõ loại gỗ quý này, lấy tên từ vùng Makassar ở Indonesia.
Từ đồng nghĩa
- Huile capillaire parfumée: Dầu dưỡng tóc có hương thơm (cho nghĩa dầu).
- Ébène veiné: Gỗ mun có vân (cho nghĩa gỗ).
Lưu ý
- Từ này có nguồn gốc từ tên vùng Makassar (hay Macassar) trên đảo Sulawesi của Indonesia, nơi từng nổi tiếng với việc sản xuất và xuất khẩu loại dầu này và cũng là nguồn gốc của loại gỗ quý.
- Trong tiếng Việt, từ này thường được giữ nguyên dạng "macassar" hoặc phiên âm là "ma-ca-xa" khi nói về dầu, và là "gỗ mun macassar" khi nói về gỗ.
danh từ giống đực
- dầu dừa ướp bằng hoàng lan (để xức tóc) (cũng huile de macassar)
- gỗ mun vân đen