macdowell

macdowell

A pianist plays a piece by MacDowell on a grand piano.

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Macdowell họ của một nhà soạn nhạc người Mỹ nổi tiếng, Edward MacDowell (1860-1908). Ông được nhớ đến nhiều nhất qua các tác phẩm viết cho piano.

dụ sử dụng
  • (Edward Macdowell được nhớ đến nhiều nhất với tư cách nhà soạn nhạc cho piano.)
  • (Khu định cư Macdowell một chương trình lưu trú dành cho nghệ sĩ được đặt theo tên ông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macdowell" thường được dùng để chỉ các tác phẩm, giải thưởng hoặc tổ chức liên quan đến Edward MacDowell, như "Macdowell Medal" (Huy chương Macdowell) – một giải thưởng danh giá dành cho nghệ sĩ.
    • She received the Macdowell Medal for her contributions to literature. ( ấy đã nhận được Huy chương Macdowell những đóng góp cho văn học.)
Biến thể từ gần giống
  • Macdowellian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến Edward MacDowell hoặc phong cách âm nhạc của ông.
    • The concert featured a Macdowellian piece that captivated the audience. (Buổi hòa nhạc một tác phẩm mang phong cách Macdowellian đã làm khán giả say mê.)
Từ đồng nghĩa
  • Composer: nhà soạn nhạc (nói chung).
  • Pianist: nghệ sĩ piano (liên quan đến chuyên môn của MacDowell).
Các cụm từ liên quan
  • Macdowell Colony: khu định cư nghệ thuật Macdowell, một tổ chức hỗ trợ nghệ sĩ sáng tác.
    • Many famous artists have stayed at the Macdowell Colony. (Nhiều nghệ sĩ nổi tiếng đã từng lưu trú tại Khu định cư Macdowell.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "Macdowell". Từ này chủ yếu được dùng trong ngữ cảnh lịch sử âm nhạc hoặc các tổ chức nghệ thuật.

Từ gần giống

Từ chứa "macdowell"