mucoidal

Học thuật
Thân thiện
mucoidal

A scientist examines a mucoidal substance in a petri dish.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Giống mucoid, tính chất của chất nhầy: "Mucoidal" một tính từ mô tả thứ đó tính chất, độ đặc hoặc hình dạng tương tự như chất nhầy (mucus) hoặc chất nhớt (mucoid). thường được dùng trong các ngữ cảnh y học hoặc sinh học.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The cyst contained a thick, mucoidal fluid. (U nang chứa một chất dịch đặc, giống chất nhầy.)
    • Under the microscope, the secretion appeared mucoidal. (Dưới kính hiển vi, chất tiết trông giống như chất nhầy.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong y học: Thuật ngữ này thường được dùng để mô tả đặc điểm của các chất lỏng, khối u hoặc trong cơ thể.
    • The biopsy revealed mucoidal degeneration of the tissue. (Sinh thiết cho thấy sự thoái hóa dạng nhầy của .)
Biến thể từ gần giống
  • Mucoid (tính từ): Dạng gốc, có nghĩa "giống chất nhầy" hoặc "tiết ra chất nhầy".
    • mucoid cyst (u nang dạng nhầy)
  • Mucus (danh từ): Chất nhầy.
  • Mucous (tính từ): Thuộc về chất nhầy.
    • mucous membrane (màng nhầy)
Từ đồng nghĩa
  • Mucilaginous: tính chất nhầy, dính.
  • Gelatinous: dạng gel, keo.
  • Viscous: nhớt, sệt.
mucoidal

A scientist examines a mucoidal substance in a petri dish.

Adjective
  1. giống mucoid

Từ đồng nghĩa