macfarlane

Học thuật
Thân thiện
macfarlane

Un homme porte un macfarlane pour se protéger du vent.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Áo choàng macfaclan: Một loại áo khoác ngoài dài, thường tay áo, được làm từ vải dày ấm. Tên gọi này bắt nguồn từ một nhà sản xuất quần áo nổi tiếng.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Il portait un macfarlane pour se protéger du vent glacial. (Anh ấy mặc một áo choàng macfaclan để chống lại cơn gió lạnh buốt.)
    • Son macfarlane en laine était parfait pour la saison d'hiver. (Áo choàng macfaclan bằng len của ông ấy rất hoàn hảo cho mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng với nghĩa đen để chỉ loại áo khoác cụ thể. có thể mang sắc thái cổ điển hoặc trang trọng, gợi nhớ đến thời trang của những thế kỷ trước.
Biến thể từ gần giống
  • Pardessus (danh từ giống đực): Áo khoác ngoài, áo choàng. Một từ tổng quát hơn.
  • Manteau (danh từ giống đực): Áo choàng, áo khoác dài. Một từ đồng nghĩa phổ biến.
  • Cape (danh từ giống cái): Áo choàng không tay.
Từ đồng nghĩa
  • Pardessus: áo khoác ngoài.
  • Manteau: áo choàng, áo khoác dài.
  • Houppelande (danh từ giống cái, cổ): một loại áo choàng dài thời Trung Cổ, có thể được coi là tiền thân.
Lưu ý
  • "Macfarlane" là một danh từ riêng đã trở thành tên chung cho một loại trang phục. luôn được viết với chữ cái đầu viết thường ('m') khi dùng với nghĩa này.
  • Từ này ít phổ biến trong ngôn ngữ hiện đại thường xuất hiện trong văn học hoặc ngữ cảnh mô tả trang phục lịch sử/cổ điển.
macfarlane

Un homme porte un macfarlane pour se protéger du vent.

danh từ giống đực
  1. áo choàng macfaclan