macguffin

macguffin

A detective holds the mysterious macguffin under a dim lamp.

Định nghĩa

Danh từ: - Macguffin (còn viết McGuffin): Một yếu tố cốt truyện trong phim ảnh, đặc biệt trong các bộ phim của Alfred Hitchcock, chức năng chính thu hút sự chú ý của khán giả hoặc thúc đẩy cốt truyện tiến triển. Bản thân Macguffin thường không quan trọng về giá trị nội tại; điều quan trọng các nhân vật theo đuổi .

dụ sử dụng
  • (Chiếc cặp trong bộ phim một macguffin kinh điển; các nhân vật đuổi theo , nhưng nội dung bên trong không bao giờ được tiết lộ.)
  • (Alfred Hitchcock thường sử dụng một macguffin để thúc đẩy cốt truyện không giải thích ý nghĩa của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Macguffin" trong văn học điện ảnh: Thuật ngữ này không chỉ giới hạn trong phim của Hitchcock còn được dùng rộng rãi để chỉ bất kỳ yếu tố nào trong cốt truyện vai trò kích hoạt hành động nhưng bản thân không quan trọng.

    • In many spy thrillers, the stolen document or secret formula serves as a macguffin. (Trong nhiều phim gián điệp, tài liệu bị đánh cắp hoặc công thức bí mật đóng vai trò một macguffin.)
  • "Macguffin" như một công cụ kể chuyện: có thể bất kỳ vật thể, mục tiêu, hoặc bí mật nào các nhân vật theo đuổi, tạo ra xung đột hồi hộp.

    • The Holy Grail in Indiana Jones movies is often considered a macguffin, as the real focus is on the adventure itself. (Chén Thánh trong các bộ phim Indiana Jones thường được coi một macguffin, trọng tâm thực sự cuộc phiêu lưu.)
Biến thể từ gần giống
  • McGuffin: Cách viết thay thế phổ biến, được Hitchcock ưa chuộng.
    • The term "McGuffin" is often used interchangeably with "macguffin" in film criticism. (Thuật ngữ "McGuffin" thường được dùng thay thế cho "macguffin" trong phê bình phim.)
Từ đồng nghĩa
  • Plot device (công cụ cốt truyện): Một yếu tố được sử dụng để thúc đẩy hoặc giải quyết cốt truyện.
  • Red herring (manh mối giả): Mặc dù khác biệt (red herring đánh lạc hướng, macguffin thúc đẩy), cả hai đều yếu tố cốt truyện nhưng chức năng khác nhau.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "macguffin".

Thành ngữ liên quan
  • "Drive the plot": Thúc đẩy cốt truyện.
    • The macguffin is designed to drive the plot, not to be the focus of the story. (Macguffin được thiết kế để thúc đẩy cốt truyện, không phải trọng tâm của câu chuyện.)