megaphone
/'megəfoun/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Loa cầm tay, loa phóng thanh: Một thiết bị hình nón hoặc hình phễu, thường cầm tay, dùng để khuếch đại và định hướng giọng nói của con người, giúp âm thanh vang xa hơn.
- Động từ:
- Nói bằng loa, phát biểu qua loa phóng thanh: Hành động sử dụng một chiếc loa cầm tay để nói hoặc hô to.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The coach used a megaphone to give instructions to the players on the field. (Huấn luyện viên dùng một chiếc loa cầm tay để đưa ra chỉ dẫn cho các cầu thủ trên sân.)
- Protesters were shouting slogans through megaphones. (Những người biểu tình đang hô khẩu hiệu qua loa phóng thanh.)
- Động từ (ít phổ biến hơn):
- The leader megaphoned the order to the crowd. (Người lãnh đạo đã hô to mệnh lệnh cho đám đông bằng loa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To be a megaphone for something/someone": (Nghĩa ẩn dụ) Đóng vai trò như một công cụ hoặc phương tiện để phát tán, truyền bá một thông điệp, ý tưởng hoặc quan điểm một cách rộng rãi và to tiếng.
- The popular blog became a megaphone for environmental issues. (Blog nổi tiếng đã trở thành một công cụ phát ngôn mạnh mẽ cho các vấn đề môi trường.)
Biến thể và từ gần giống
- Bullhorn (n): Từ đồng nghĩa phổ biến ở Mỹ, chỉ loa cầm tay (thường có pin và mạch khuếch đại điện tử).
- Loudhailer (n): Từ thông dụng ở Anh, có nghĩa tương tự "megaphone" hoặc "bullhorn".
Từ đồng nghĩa
- Danh từ: Loudhailer, bullhorn.
- Động từ: To amplify (one's voice), to broadcast, to proclaim.
Thành ngữ liên quan
- "To speak through a megaphone": (Nghĩa đen) Nói qua loa. (Nghĩa bóng) Truyền đạt điều gì đó một cách công khai, thẳng thắn và không giấu giếm.
- The CEO spoke through a megaphone about the company's new direction. (Giám đốc điều hành đã công khai tuyên bố về hướng đi mới của công ty.)
danh từ
- loa (để nói)
động từ
- nói bằng loa